単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 796,592 1,351,933 1,242,010 1,167,063 1,031,046
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 6,533 0 0 0
Doanh thu thuần 796,592 1,345,400 1,242,010 1,167,063 1,031,046
Giá vốn hàng bán 742,597 1,276,730 1,144,330 1,096,316 974,594
Lợi nhuận gộp 53,995 68,670 97,680 70,746 56,453
Doanh thu hoạt động tài chính 22,915 18,897 25,257 34,049 52,783
Chi phí tài chính 13,936 28,156 57,269 65,136 56,099
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,076 23,912 54,026 60,493 54,365
Chi phí bán hàng 1,927 3,295 1,870 1,472 157
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,630 44,049 36,716 33,823 26,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,349 12,066 26,360 5,988 27,896
Thu nhập khác 13,735 20,242 3,869 12,131 2,514
Chi phí khác 2,084 2,332 826 1,229 1,615
Lợi nhuận khác 11,652 17,910 3,043 10,903 899
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -68 0 -722 1,624 1,274
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,001 29,977 29,403 16,891 28,795
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,771 6,307 9,879 5,259 7,779
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 581 -6 996 -17,084 -2,025
Chi phí thuế TNDN 7,352 6,300 10,874 -11,824 5,754
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,649 23,676 18,529 28,716 23,041
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,358 2,267 1,485 78 -929
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,291 21,409 17,044 28,638 23,970
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)