|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
229,496
|
289,369
|
240,108
|
216,934
|
473,089
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
229,496
|
289,369
|
240,108
|
216,934
|
473,089
|
|
Giá vốn hàng bán
|
215,575
|
263,242
|
235,378
|
203,863
|
439,166
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,922
|
26,127
|
4,729
|
13,071
|
33,924
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,940
|
4,466
|
38,568
|
2,776
|
29,580
|
|
Chi phí tài chính
|
11,289
|
15,652
|
18,120
|
8,123
|
27,894
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,285
|
15,652
|
17,441
|
8,123
|
27,342
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
78
|
78
|
116
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,616
|
5,982
|
9,387
|
5,358
|
15,974
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,900
|
8,749
|
14,606
|
2,251
|
21,226
|
|
Thu nhập khác
|
532
|
1,973
|
199
|
2,402
|
11
|
|
Chi phí khác
|
993
|
254
|
311
|
3,735
|
1,180
|
|
Lợi nhuận khác
|
-461
|
1,719
|
-112
|
-1,334
|
-1,169
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
944
|
-132
|
-1,106
|
|
1,590
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,439
|
10,467
|
14,494
|
917
|
20,057
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
459
|
2,222
|
4,778
|
17
|
4,164
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,060
|
|
-537
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-602
|
2,222
|
4,241
|
17
|
4,164
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,041
|
8,246
|
10,253
|
900
|
15,893
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
15
|
170
|
-11
|
28
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,026
|
8,076
|
10,264
|
872
|
15,893
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|