|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
234,757
|
438,854
|
256,851
|
229,496
|
289,369
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
234,757
|
438,854
|
256,851
|
229,496
|
289,369
|
|
Giá vốn hàng bán
|
225,891
|
426,491
|
242,915
|
215,575
|
263,242
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,866
|
12,363
|
13,936
|
13,922
|
26,127
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,347
|
17,210
|
4,474
|
3,940
|
4,466
|
|
Chi phí tài chính
|
6,563
|
27,800
|
11,038
|
11,289
|
15,652
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,462
|
24,956
|
10,988
|
10,285
|
15,652
|
|
Chi phí bán hàng
|
476
|
31
|
|
0
|
78
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,215
|
2,695
|
4,745
|
5,616
|
5,982
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,136
|
-930
|
2,701
|
1,900
|
8,749
|
|
Thu nhập khác
|
65
|
5,545
|
110
|
532
|
1,973
|
|
Chi phí khác
|
399
|
447
|
337
|
993
|
254
|
|
Lợi nhuận khác
|
-334
|
5,097
|
-227
|
-461
|
1,719
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
177
|
23
|
75
|
944
|
-132
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
802
|
4,168
|
2,474
|
1,439
|
10,467
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
-155
|
1,108
|
459
|
2,222
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-18,276
|
-455
|
-1,060
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
-18,431
|
654
|
-602
|
2,222
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
802
|
22,598
|
1,821
|
2,041
|
8,246
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-277
|
746
|
1,796
|
15
|
170
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,079
|
21,853
|
25
|
2,026
|
8,076
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|