単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256,851 229,496 289,369 240,108 216,934
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 256,851 229,496 289,369 240,108 216,934
Giá vốn hàng bán 242,915 215,575 263,242 235,378 203,863
Lợi nhuận gộp 13,936 13,922 26,127 4,729 13,071
Doanh thu hoạt động tài chính 4,474 3,940 4,466 38,568 2,776
Chi phí tài chính 11,038 11,289 15,652 18,120 8,123
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,988 10,285 15,652 17,441 8,123
Chi phí bán hàng 0 78 78 116
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,745 5,616 5,982 9,387 5,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,701 1,900 8,749 14,606 2,251
Thu nhập khác 110 532 1,973 199 2,402
Chi phí khác 337 993 254 311 3,735
Lợi nhuận khác -227 -461 1,719 -112 -1,334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 75 944 -132 -1,106
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,474 1,439 10,467 14,494 917
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,108 459 2,222 4,778 17
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -455 -1,060 -537
Chi phí thuế TNDN 654 -602 2,222 4,241 17
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,821 2,041 8,246 10,253 900
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,796 15 170 -11 28
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25 2,026 8,076 10,264 872
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0