単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,496 289,369 240,108 216,934 473,089
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 229,496 289,369 240,108 216,934 473,089
Giá vốn hàng bán 215,575 263,242 235,378 203,863 439,166
Lợi nhuận gộp 13,922 26,127 4,729 13,071 33,924
Doanh thu hoạt động tài chính 3,940 4,466 38,568 2,776 29,580
Chi phí tài chính 11,289 15,652 18,120 8,123 27,894
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,285 15,652 17,441 8,123 27,342
Chi phí bán hàng 0 78 78 116
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,616 5,982 9,387 5,358 15,974
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,900 8,749 14,606 2,251 21,226
Thu nhập khác 532 1,973 199 2,402 11
Chi phí khác 993 254 311 3,735 1,180
Lợi nhuận khác -461 1,719 -112 -1,334 -1,169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 944 -132 -1,106 1,590
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,439 10,467 14,494 917 20,057
Chi phí thuế TNDN hiện hành 459 2,222 4,778 17 4,164
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,060 -537
Chi phí thuế TNDN -602 2,222 4,241 17 4,164
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,041 8,246 10,253 900 15,893
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 15 170 -11 28
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,026 8,076 10,264 872 15,893
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0