単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,902,650 1,800,376 2,156,763 2,406,833 2,796,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,182 318,206 80,049 23,592 139,626
1. Tiền 15,232 96,511 80,049 23,592 139,626
2. Các khoản tương đương tiền 10,950 221,696 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399,566 209,719 400,721 396,221 405,727
1. Đầu tư ngắn hạn 908 908 908 908 908
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -189 -189 -189 -189 -183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,123,335 880,352 1,155,165 1,042,964 1,129,486
1. Phải thu khách hàng 327,595 244,727 242,036 356,660 245,946
2. Trả trước cho người bán 565,493 465,039 688,884 419,023 645,130
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 208,778 147,556 183,826 229,013 231,944
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,883 -33,321 -34,068 -33,969 -35,441
IV. Tổng hàng tồn kho 343,548 379,233 501,331 918,553 1,090,305
1. Hàng tồn kho 343,548 379,233 501,331 918,553 1,090,305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,019 12,865 19,497 25,503 31,521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 421 461 530 466 461
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,042 8,462 14,207 20,308 27,299
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,557 3,943 4,760 4,729 3,761
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 245,405 377,286 266,468 273,550 165,587
I. Các khoản phải thu dài hạn 240 135,522 18,339 18,534 1,617
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 240 135,522 18,339 18,534 1,617
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,400 12,092 15,312 14,739 13,812
1. Tài sản cố định hữu hình 12,400 12,092 11,664 11,170 10,321
- Nguyên giá 37,724 37,969 38,110 35,965 35,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,323 -25,877 -26,446 -24,795 -25,187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 3,648 3,569 3,491
- Nguyên giá 0 0 3,648 3,648 3,648
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -79 -157
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 37,238 35,357 36,288 35,836 35,384
- Nguyên giá 65,399 65,399 65,399 65,399 65,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,161 -30,043 -29,111 -29,563 -30,015
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72,275 71,922 74,263 78,968 74,657
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72,275 71,922 74,263 78,426 74,189
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 542 468
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,382 2,300 3,542 3,634 4,379
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,862 1,779 1,433 1,525 2,270
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 521 521 2,109 2,109 2,109
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,148,055 2,177,662 2,423,231 2,680,382 2,962,252
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,760,786 1,719,322 1,721,516 1,953,930 2,090,773
I. Nợ ngắn hạn 1,387,540 1,234,127 1,082,421 1,167,310 1,170,738
1. Vay và nợ ngắn 931,850 876,482 740,022 770,510 768,013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 127,815 132,737 109,000 147,225 100,707
4. Người mua trả tiền trước 154,421 38,054 43,964 52,226 93,533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,573 12,100 7,557 7,532 11,991
6. Phải trả người lao động 6,538 4,283 4,449 8,584 9,457
7. Chi phí phải trả 124,632 135,007 144,393 153,178 155,473
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,223 14,927 16,605 12,277 21,815
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,451 8,451 8,451 8,451 8,451
II. Nợ dài hạn 373,246 485,195 639,095 786,621 920,035
1. Phải trả dài hạn người bán 52,001 49,750 39,731 44,126 52,811
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 103,469 103,509 103,513 103,483 100,291
4. Vay và nợ dài hạn 184,171 299,070 462,430 605,618 734,076
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,553 1,814 2,368 2,342 1,806
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 899 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 899 899 899 899
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 387,269 458,339 701,715 726,452 871,479
I. Vốn chủ sở hữu 387,269 458,339 701,715 726,452 871,479
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219,887 219,887 439,774 439,774 527,729
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,319 14,319 35,845 35,845 21,426
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,927 7,123 7,123 7,123 7,123
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,168 84,678 90,590 95,246 32,657
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,156 2,742 2,801 1,535 1,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 77,969 132,332 128,383 148,464 282,544
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,148,055 2,177,662 2,423,231 2,680,382 2,962,252