|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,565,818
|
1,902,650
|
1,800,376
|
2,156,763
|
2,406,833
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72,647
|
26,182
|
318,206
|
80,049
|
23,592
|
|
1. Tiền
|
68,147
|
15,232
|
96,511
|
80,049
|
23,592
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,500
|
10,950
|
221,696
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
367,923
|
399,566
|
209,719
|
400,721
|
396,221
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
908
|
908
|
908
|
908
|
908
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-180
|
-189
|
-189
|
-189
|
-189
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
806,287
|
1,123,335
|
880,352
|
1,155,165
|
1,042,964
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
365,620
|
327,595
|
244,727
|
242,036
|
356,660
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
257,918
|
565,493
|
465,039
|
688,884
|
419,023
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
149,246
|
208,778
|
147,556
|
183,826
|
229,013
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,850
|
-37,883
|
-33,321
|
-34,068
|
-33,969
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
307,732
|
343,548
|
379,233
|
501,331
|
918,553
|
|
1. Hàng tồn kho
|
307,732
|
343,548
|
379,233
|
501,331
|
918,553
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,228
|
10,019
|
12,865
|
19,497
|
25,503
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,183
|
421
|
461
|
530
|
466
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,053
|
6,042
|
8,462
|
14,207
|
20,308
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,992
|
3,557
|
3,943
|
4,760
|
4,729
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
248,227
|
245,405
|
377,286
|
266,468
|
273,550
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
236
|
240
|
135,522
|
18,339
|
18,534
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
236
|
240
|
135,522
|
18,339
|
18,534
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,019
|
12,400
|
12,092
|
15,312
|
14,739
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,019
|
12,400
|
12,092
|
11,664
|
11,170
|
|
- Nguyên giá
|
33,788
|
37,724
|
37,969
|
38,110
|
35,965
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,769
|
-25,323
|
-25,877
|
-26,446
|
-24,795
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
3,648
|
3,569
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
3,648
|
3,648
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-79
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
129,966
|
37,238
|
35,357
|
36,288
|
35,836
|
|
- Nguyên giá
|
166,563
|
65,399
|
65,399
|
65,399
|
65,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,597
|
-28,161
|
-30,043
|
-29,111
|
-29,563
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
74,484
|
72,275
|
71,922
|
74,263
|
78,968
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
74,484
|
72,275
|
71,922
|
74,263
|
78,426
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
542
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,732
|
3,382
|
2,300
|
3,542
|
3,634
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,732
|
2,862
|
1,779
|
1,433
|
1,525
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
521
|
521
|
2,109
|
2,109
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,814,044
|
2,148,055
|
2,177,662
|
2,423,231
|
2,680,382
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,467,184
|
1,760,786
|
1,719,322
|
1,721,516
|
1,953,930
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,235,148
|
1,387,540
|
1,234,127
|
1,082,421
|
1,167,310
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
901,981
|
931,850
|
876,482
|
740,022
|
770,510
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
156,926
|
127,815
|
132,737
|
109,000
|
147,225
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40,441
|
154,421
|
38,054
|
43,964
|
52,226
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,743
|
10,573
|
12,100
|
7,557
|
7,532
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,639
|
6,538
|
4,283
|
4,449
|
8,584
|
|
7. Chi phí phải trả
|
87,539
|
124,632
|
135,007
|
144,393
|
153,178
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
13,368
|
12,223
|
14,927
|
16,605
|
12,277
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,469
|
8,451
|
8,451
|
8,451
|
8,451
|
|
II. Nợ dài hạn
|
232,036
|
373,246
|
485,195
|
639,095
|
786,621
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
56,595
|
52,001
|
49,750
|
39,731
|
44,126
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
104,048
|
103,469
|
103,509
|
103,513
|
103,483
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
31,046
|
184,171
|
299,070
|
462,430
|
605,618
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,867
|
2,553
|
1,814
|
2,368
|
2,342
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
899
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
899
|
0
|
899
|
899
|
899
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
346,861
|
387,269
|
458,339
|
701,715
|
726,452
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
346,861
|
387,269
|
458,339
|
701,715
|
726,452
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,887
|
219,887
|
219,887
|
439,774
|
439,774
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,319
|
14,319
|
14,319
|
35,845
|
35,845
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,941
|
5,927
|
7,123
|
7,123
|
7,123
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
78,175
|
69,168
|
84,678
|
90,590
|
95,246
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,516
|
3,156
|
2,742
|
2,801
|
1,535
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
28,538
|
77,969
|
132,332
|
128,383
|
148,464
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,814,044
|
2,148,055
|
2,177,662
|
2,423,231
|
2,680,382
|