単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,168 2,474 1,439 10,467 14,494
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,093 7,412 7,365 9,650 -17,792
- Khấu hao TSCĐ -5,881 2,469 1,059 1,094 1,018
- Các khoản dự phòng -14,363 -1,675 88 -99 276
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,606 104 898 99
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 19,786 -4,474 -4,964 -6,222 -37,461
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10,988 10,285 15,652 17,502
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -29 0 -774 774
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,075 9,886 8,805 20,117 -3,298
- Tăng, giảm các khoản phải thu -335,942 -119,891 -74,166 -89,723 121,722
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45,551 -44,674 -114,249 -382,085 -92,009
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 263,820 -334,504 407,190 140,532 65,288
- Tăng giảm chi phí trả trước 909 -164 -33 -299 -1,028
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,915 -7,843 -47,134 -17,843 -19,734
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -948 -2,656 -108 -1,078 -82
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 21,989
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -731 -2,021 2,021 -13
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -132,283 -501,867 204,315 -330,379 70,846
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -298 -369 -484 -607 302
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,405
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -173,442 -108,500 -206,815 -4,500 -130,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 56,456 328,289 -44,724 11,250 44,080
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 23,758 0 -6,771 -27,509
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,950 0 2,676 28,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -144 -4,472 9,681 3,950 22,607
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90,719 214,949 -242,342 5,998 -60,615
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,366,359 -1,147,398
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 542,469 980,917 449,588 563,403
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -365,932 -784,928 -33,650 -181,658 -457,428
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -6 -172
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 176,537 581,431 -200,130 267,925 105,803
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -46,465 294,513 -238,158 -56,457 116,034
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 72,647 23,694 318,206 80,049 23,592
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26,182 318,206 80,049 23,592 139,626