単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,083,605 1,442,068 1,613,193 1,606,697 2,796,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,312 92,839 121,234 23,694 139,626
1. Tiền 21,751 92,839 77,503 12,744 139,626
2. Các khoản tương đương tiền 3,561 0 43,732 10,950 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399,174 354,252 350,356 368,965 405,727
1. Đầu tư ngắn hạn 909 908 908 908 908
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -137 -190 -185 -189 -183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 428,716 732,657 745,817 865,339 1,129,486
1. Phải thu khách hàng 446,505 574,740 562,024 218,766 245,946
2. Trả trước cho người bán 14,099 182,508 96,645 427,013 645,130
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 49,724 53,782 80,392 198,204 231,944
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81,613 -83,373 -74,596 -34,996 -35,441
IV. Tổng hàng tồn kho 218,689 243,169 382,431 337,990 1,090,305
1. Hàng tồn kho 218,689 243,169 382,431 337,990 1,090,305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,715 19,151 13,355 10,709 31,521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,210 3,909 7,466 1,018 461
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,267 13,235 5,503 6,109 27,299
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 238 2,007 386 3,583 3,761
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 203,414 201,894 192,689 399,336 165,587
I. Các khoản phải thu dài hạn 134 742 642 156,496 1,617
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 134 742 642 156,496 1,617
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 121,346 121,941 118,544 12,289 13,812
1. Tài sản cố định hữu hình 54,519 48,541 49,204 12,289 10,321
- Nguyên giá 151,162 152,078 159,063 37,571 35,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,643 -103,537 -109,859 -25,282 -25,187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 6,572 5,955 0 3,491
- Nguyên giá 0 6,616 6,616 0 3,648
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -44 -662 0 -157
3. Tài sản cố định vô hình 66,827 66,827 63,385 0 0
- Nguyên giá 66,827 66,827 66,827 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -3,442 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 42,839 41,031 39,222 37,238 35,384
- Nguyên giá 65,005 65,005 66,824 65,399 65,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,166 -23,974 -27,602 -28,161 -30,015
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,022 7,022 3,300 71,847 74,657
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 722 722 0 71,847 74,189
3. Đầu tư dài hạn khác 7,300 6,300 6,300 0 468
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -3,000 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,370 2,332 2,191 1,595 4,379
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,255 2,217 2,191 1,074 2,270
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 115 115 0 521 2,109
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,287,019 1,643,963 1,805,882 2,006,033 2,962,252
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 975,951 1,327,916 1,467,568 1,549,514 2,090,773
I. Nợ ngắn hạn 901,160 1,142,835 1,216,345 1,176,618 1,170,738
1. Vay và nợ ngắn 452,412 516,805 777,768 851,392 768,013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,093 216,463 182,055 100,118 100,707
4. Người mua trả tiền trước 165,014 266,081 147,676 47,174 93,533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,299 9,886 13,148 10,627 11,991
6. Phải trả người lao động 7,346 9,594 9,136 6,012 9,457
7. Chi phí phải trả 84,707 85,102 53,712 124,137 155,473
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,012 13,111 17,459 17,670 21,815
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 24,915 21,738 11,261 8,451 8,451
II. Nợ dài hạn 74,790 185,081 251,223 372,895 920,035
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 48,075 52,005 52,811
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,766 7,116 115,334 103,399 100,291
4. Vay và nợ dài hạn 45,793 157,075 37,124 184,171 734,076
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,038 19,697 19,637 2,269 1,806
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 899 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,040 1,040 899 0 899
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 311,068 316,047 338,314 456,519 871,479
I. Vốn chủ sở hữu 311,068 316,047 338,314 456,519 871,479
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219,887 219,887 219,887 219,887 527,729
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,319 14,319 14,319 14,319 21,426
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,122 6,159 7,929 7,123 7,123
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,543 43,545 68,328 82,883 32,657
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,362 4,054 4,132 3,156 1,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 32,197 32,136 27,851 132,307 282,544
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,287,019 1,643,963 1,805,882 2,006,033 2,962,252