TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
42,172
|
51,503
|
10,487
|
18,403
|
22,901
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
160
|
258
|
310
|
10,526
|
62
|
1. Tiền
|
160
|
258
|
310
|
10,526
|
62
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,486
|
51,245
|
10,171
|
7,653
|
21,772
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,349
|
6,245
|
370
|
1,156
|
255
|
2. Trả trước cho người bán
|
337
|
0
|
8,416
|
6,488
|
1,156
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
800
|
45,000
|
1,386
|
10
|
2,361
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,701
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
36,701
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,824
|
0
|
6
|
224
|
1,068
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
314
|
0
|
0
|
0
|
507
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,507
|
0
|
6
|
224
|
561
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,767
|
22,600
|
64,600
|
64,685
|
49,000
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
38,291
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,931
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
43,440
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,509
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,360
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
8,955
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,595
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
22,600
|
64,600
|
64,600
|
49,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
22,600
|
64,600
|
64,600
|
49,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,476
|
0
|
0
|
85
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,476
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
85
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
84,939
|
74,103
|
75,087
|
83,088
|
71,901
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18,831
|
7,867
|
7,858
|
15,732
|
4,481
|
I. Nợ ngắn hạn
|
18,831
|
7,867
|
7,858
|
15,732
|
4,481
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,106
|
0
|
0
|
15,065
|
3,500
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,218
|
7,303
|
0
|
0
|
101
|
4. Người mua trả tiền trước
|
281
|
0
|
6,991
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
542
|
118
|
315
|
121
|
44
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
105
|
0
|
113
|
7. Chi phí phải trả
|
73
|
0
|
0
|
100
|
277
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
164
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66,108
|
66,236
|
67,229
|
67,355
|
67,420
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66,108
|
66,236
|
67,229
|
67,355
|
67,420
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,500
|
60,500
|
60,500
|
60,500
|
60,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
446
|
446
|
446
|
446
|
446
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,162
|
5,290
|
6,282
|
6,409
|
6,474
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
446
|
446
|
446
|
446
|
446
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
84,939
|
74,103
|
75,087
|
83,088
|
71,901
|