Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,656
|
29,845
|
97,868
|
93,727
|
85,209
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
28,656
|
29,845
|
97,868
|
93,727
|
85,209
|
Giá vốn hàng bán
|
22,906
|
28,852
|
95,980
|
89,622
|
80,550
|
Lợi nhuận gộp
|
5,750
|
993
|
1,888
|
4,105
|
4,659
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
106
|
77
|
0
|
48
|
2,159
|
Chi phí tài chính
|
816
|
148
|
0
|
679
|
827
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
729
|
136
|
0
|
677
|
723
|
Chi phí bán hàng
|
1,446
|
514
|
0
|
2,952
|
3,596
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,910
|
793
|
543
|
470
|
2,191
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
683
|
-385
|
1,345
|
52
|
205
|
Thu nhập khác
|
1,016
|
13,857
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
998
|
12,938
|
8
|
16
|
14
|
Lợi nhuận khác
|
18
|
919
|
-8
|
-16
|
-14
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
701
|
535
|
1,337
|
36
|
191
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
56
|
159
|
10
|
40
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
56
|
159
|
10
|
124
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
701
|
478
|
1,177
|
26
|
67
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
701
|
478
|
1,177
|
26
|
67
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|