単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,845 97,868 93,727 85,209 21
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 29,845 97,868 93,727 85,209 21
Giá vốn hàng bán 28,852 95,980 89,622 80,550
Lợi nhuận gộp 993 1,888 4,105 4,659 21
Doanh thu hoạt động tài chính 77 0 48 2,159 99
Chi phí tài chính 148 0 679 827
Trong đó: Chi phí lãi vay 136 0 677 723
Chi phí bán hàng 514 0 2,952 3,596 48
Chi phí quản lý doanh nghiệp 793 543 470 2,191 3,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -385 1,345 52 205 -2,993
Thu nhập khác 13,857 0 0 0
Chi phí khác 12,938 8 16 14 24
Lợi nhuận khác 919 -8 -16 -14 -24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 535 1,337 36 191 -3,017
Chi phí thuế TNDN hiện hành 56 159 10 40 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 85
Chi phí thuế TNDN 56 159 10 124 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 478 1,177 26 67 -3,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 478 1,177 26 67 -3,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)