単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 432 10,086 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 432 10,086 0
Giá vốn hàng bán 431 10,066 0
Lợi nhuận gộp 1 20 0
Doanh thu hoạt động tài chính 517 38 0 0 418
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 48 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 481 235 95 545 266
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35 -196 -75 -593 152
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0 2 1 27 5
Lợi nhuận khác 0 -2 -1 -27 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35 -198 -75 -621 147
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35 -198 -75 -621 147
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35 -198 -75 -621 147
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)