単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 432 10,086 0 1,734
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 432 10,086 0 1,734
Giá vốn hàng bán 431 10,066 0 1,726
Lợi nhuận gộp 1 20 0 9
Doanh thu hoạt động tài chính 38 0 0 418 458
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 48 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 235 95 545 266 45
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -196 -75 -593 152 421
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 2 1 27 5 12
Lợi nhuận khác -2 -1 -27 -5 -12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -198 -75 -621 147 409
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 70
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 70
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -198 -75 -621 147 340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -198 -75 -621 147 340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)