Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,526
|
46,247
|
38,962
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
40,526
|
46,247
|
38,962
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,969
|
43,652
|
36,898
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,557
|
2,595
|
2,064
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
48
|
300
|
735
|
607
|
517
|
Chi phí tài chính
|
556
|
490
|
327
|
10
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
553
|
386
|
|
10
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,191
|
1,909
|
1,687
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
149
|
548
|
712
|
450
|
481
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-291
|
-51
|
74
|
146
|
35
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
|
10
|
0
|
4
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
|
-10
|
0
|
-4
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-291
|
-61
|
74
|
143
|
35
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-81
|
|
102
|
-62
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
85
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-81
|
|
187
|
-62
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-209
|
-61
|
-113
|
205
|
35
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-209
|
-61
|
-113
|
205
|
35
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|