単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 432 10,086
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 432 10,086
Giá vốn hàng bán 431 10,066
Lợi nhuận gộp 1 20
Doanh thu hoạt động tài chính 607 517 38 0 0
Chi phí tài chính 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 10
Chi phí bán hàng 0 48
Chi phí quản lý doanh nghiệp 450 481 235 95 545
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 146 35 -196 -75 -593
Thu nhập khác
Chi phí khác 4 0 2 1 27
Lợi nhuận khác -4 0 -2 -1 -27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 143 35 -198 -75 -621
Chi phí thuế TNDN hiện hành -62
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -62
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 205 35 -198 -75 -621
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 205 35 -198 -75 -621
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)