単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,526 46,247 38,962
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 40,526 46,247 38,962
Giá vốn hàng bán 37,969 43,652 36,898
Lợi nhuận gộp 2,557 2,595 2,064
Doanh thu hoạt động tài chính 48 300 735 607 517
Chi phí tài chính 556 490 327 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 553 386 10
Chi phí bán hàng 2,191 1,909 1,687
Chi phí quản lý doanh nghiệp 149 548 712 450 481
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -291 -51 74 146 35
Thu nhập khác
Chi phí khác 10 0 4 0
Lợi nhuận khác -10 0 -4 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -291 -61 74 143 35
Chi phí thuế TNDN hiện hành -81 102 -62
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 85
Chi phí thuế TNDN -81 187 -62
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -209 -61 -113 205 35
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -209 -61 -113 205 35
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)