単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,999 2,716 2,966 1,363 2,217
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,999 2,716 2,966 1,363 2,217
Giá vốn hàng bán 1,878 1,637 1,494 594 652
Lợi nhuận gộp 2,121 1,078 1,472 770 1,565
Doanh thu hoạt động tài chính 217 52 798 731 426
Chi phí tài chính 69 245 -29 2 12
Trong đó: Chi phí lãi vay 69 50 31 0
Chi phí bán hàng 0 28
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,125 1,742 1,054 761 629
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144 -857 1,244 737 1,322
Thu nhập khác 1 21 388 0
Chi phí khác 8 9 7 36 2
Lợi nhuận khác -7 13 382 -36 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 137 -844 1,626 701 1,320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 77 147
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 77 147
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 137 -844 1,626 624 1,173
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 137 -844 1,626 624 1,173
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)