単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,590 2,164 3,349 3,855 10,508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,492 1,716 2,797 3,457 10,494
1. Tiền 6,492 1,716 1,297 3,457 10,494
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 1,500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 322 388 381 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 514 520 514 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -192 -132 -133 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72 66 117 11 14
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 66 66 117 11 14
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 9 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 60 48 5 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 27 15 5 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 33 33 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,068 17,194 16,982 16,605 21,689
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,394 6,943 2,350 2,300 2,250
1. Tài sản cố định hữu hình 7,394 6,943 2,350 2,300 2,250
- Nguyên giá 8,578 8,578 2,500 2,500 2,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,184 -1,635 -150 -200 -250
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,875 3,795 7,450 7,188 6,927
- Nguyên giá 4,000 4,000 8,537 8,537 8,537
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -205 -1,087 -1,349 -1,610
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 403 6,403 7,180 7,113 12,513
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 403 6,403 7,180 7,113 12,513
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 397 53 2 4 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 397 53 2 4 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,659 19,358 20,332 20,459 32,198
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,432 975 323 227 1,327
I. Nợ ngắn hạn 1,110 821 297 227 1,299
1. Vay và nợ ngắn 168 168 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 0 7
4. Người mua trả tiền trước 73 523 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 204 26 162 38 223
6. Phải trả người lao động 189 104 83 60 37
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 6
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 476 0 0 57 359
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 322 154 26 0 28
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 26 0 28
4. Vay và nợ dài hạn 322 154 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,227 18,382 20,008 20,232 30,870
I. Vốn chủ sở hữu 19,227 18,382 20,008 20,232 30,870
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -135
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -773 -1,618 8 232 1,005
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,659 19,358 20,332 20,459 32,198