単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 291,217 614,233 477,121 343,307 1,249,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 916 980 538 2,213 5,881
1. Tiền 916 980 538 2,213 5,881
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,397 558,820 453,226 317,378 1,234,735
1. Phải thu khách hàng 28,668 20,141 31,588 17,881 60,959
2. Trả trước cho người bán 4,417 62,078 61,329 92,132 931,779
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 153,612 488,368 384,226 230,932 265,564
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,300 -11,767 -24,127 -23,567 -23,567
IV. Tổng hàng tồn kho 111,639 46,359 15,280 15,460 959
1. Hàng tồn kho 111,639 46,359 15,280 15,460 959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,265 8,075 8,078 8,256 8,297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 8 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 2 5 174 224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,263 8,073 8,073 8,074 8,073
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 416,285 115,319 221,958 639,172 914,755
I. Các khoản phải thu dài hạn 218,500 0 0 157,519 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 157,519 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,068 103,240 99,110 95,857 92,569
1. Tài sản cố định hữu hình 92,068 103,240 99,110 95,857 92,569
- Nguyên giá 105,500 121,364 119,383 118,725 117,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,432 -18,124 -20,273 -22,868 -25,382
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 78,500 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 78,000 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -500 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,262 0 0 21 6
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,262 0 0 21 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 30 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 707,503 729,552 699,079 982,479 2,164,628
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 536,185 567,677 544,940 773,617 1,769,079
I. Nợ ngắn hạn 443,794 567,454 544,905 492,777 1,768,485
1. Vay và nợ ngắn 90,125 178,452 184,634 169,107 22,749
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 120,334 129,613 166,337 90,867 106,143
4. Người mua trả tiền trước 9,334 54,440 7,152 67,581 163,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,347 18,346 21,052 17,627 7,160
6. Phải trả người lao động 2,376 938 2,325 1,982 1,767
7. Chi phí phải trả 6,375 155,962 129,691 111,326 25,350
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 187,903 29,703 33,258 33,291 1,441,837
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 92,391 223 35 280,839 593
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 280,212 0
4. Vay và nợ dài hạn 92,391 198 5 594 593
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 26 30 34 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 171,317 161,874 154,139 208,862 395,549
I. Vốn chủ sở hữu 171,317 161,874 154,139 208,862 395,549
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315,399 315,399 315,399 315,399 510,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,584 7,584 7,584 7,584 7,584
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,563 299 299 299 299
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -288,375 -294,941 -302,140 -247,685 -126,959
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 6,141 5,618 5,095 4,573 4,050
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 128,006 127,914 127,901 128,691 175
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 707,503 729,552 699,079 982,479 2,164,628