単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,248,275 1,249,873 1,397,564 1,294,656 1,391,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,825 5,881 612 5,395 26,930
1. Tiền 7,825 5,881 612 5,395 26,930
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,222,617 1,234,735 1,346,967 1,266,638 1,319,315
1. Phải thu khách hàng 98,833 60,959 35,087 45,806 30,886
2. Trả trước cho người bán 972,403 931,779 1,044,679 1,093,328 1,142,036
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 174,947 265,564 0 151,074 169,962
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,567 -23,567 -23,567 -23,569 -23,569
IV. Tổng hàng tồn kho 9,488 959 45,506 507 21,639
1. Hàng tồn kho 9,488 959 45,506 507 21,639
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,344 8,297 4,478 22,115 23,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 399 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 271 224 188 20,632 23,613
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,073 8,073 4,291 1,084 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 786,472 914,755 1,012,422 1,432,165 1,502,467
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 93,389 92,569 91,749 90,930 90,111
1. Tài sản cố định hữu hình 93,389 92,569 91,749 90,930 90,111
- Nguyên giá 118,725 117,951 117,951 117,951 117,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,336 -25,382 -26,202 -27,021 -27,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,030 0 0 137,565 137,565
1. Đầu tư vào công ty con 18,030 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 138,565 138,565
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 103 6 600 1 200
1. Chi phí trả trước dài hạn 103 6 600 1 200
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,034,747 2,164,628 2,409,986 2,726,821 2,893,964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,724,764 1,769,079 2,021,218 2,310,500 2,476,306
I. Nợ ngắn hạn 1,724,133 1,768,485 2,020,662 262,250 375,736
1. Vay và nợ ngắn 23,549 22,749 22,649 7,650 21,299
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,331 106,143 164,765 88,230 118,172
4. Người mua trả tiền trước 180,084 163,375 169,997 92,691 167,076
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,960 7,160 1,381 11,286 6,665
6. Phải trả người lao động 2,206 1,767 1,275 1,824 1,170
7. Chi phí phải trả 51,100 25,350 25,389 26,412 26,452
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,422,088 1,441,837 1,634,564 34,077 34,157
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 631 593 556 2,048,251 2,100,570
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2,047,884 2,100,090
4. Vay và nợ dài hạn 631 593 556 366 480
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 309,983 395,549 388,768 416,321 417,658
I. Vốn chủ sở hữu 309,983 395,549 388,768 416,321 417,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510,399 510,399 510,399 510,399 510,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,584 7,584 7,584 7,584 7,584
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 3,920 3,789 3,658
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 299 299 299 299 299
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -212,738 -126,959 -133,665 -107,378 -106,029
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 4,181 4,050 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 258 175 231 1,627 1,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,034,747 2,164,628 2,409,986 2,726,821 2,893,964