|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,248,275
|
1,249,873
|
1,397,564
|
1,294,656
|
1,391,496
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,825
|
5,881
|
612
|
5,395
|
26,930
|
|
1. Tiền
|
7,825
|
5,881
|
612
|
5,395
|
26,930
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,222,617
|
1,234,735
|
1,346,967
|
1,266,638
|
1,319,315
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
98,833
|
60,959
|
35,087
|
45,806
|
30,886
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
972,403
|
931,779
|
1,044,679
|
1,093,328
|
1,142,036
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
174,947
|
265,564
|
0
|
151,074
|
169,962
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,567
|
-23,567
|
-23,567
|
-23,569
|
-23,569
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,488
|
959
|
45,506
|
507
|
21,639
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,488
|
959
|
45,506
|
507
|
21,639
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,344
|
8,297
|
4,478
|
22,115
|
23,613
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
399
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
271
|
224
|
188
|
20,632
|
23,613
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,073
|
8,073
|
4,291
|
1,084
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
786,472
|
914,755
|
1,012,422
|
1,432,165
|
1,502,467
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
93,389
|
92,569
|
91,749
|
90,930
|
90,111
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
93,389
|
92,569
|
91,749
|
90,930
|
90,111
|
|
- Nguyên giá
|
118,725
|
117,951
|
117,951
|
117,951
|
117,951
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,336
|
-25,382
|
-26,202
|
-27,021
|
-27,840
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
675
|
675
|
675
|
675
|
675
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18,030
|
0
|
0
|
137,565
|
137,565
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
18,030
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
138,565
|
138,565
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
103
|
6
|
600
|
1
|
200
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103
|
6
|
600
|
1
|
200
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,034,747
|
2,164,628
|
2,409,986
|
2,726,821
|
2,893,964
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,724,764
|
1,769,079
|
2,021,218
|
2,310,500
|
2,476,306
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,724,133
|
1,768,485
|
2,020,662
|
262,250
|
375,736
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
23,549
|
22,749
|
22,649
|
7,650
|
21,299
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
30,331
|
106,143
|
164,765
|
88,230
|
118,172
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
180,084
|
163,375
|
169,997
|
92,691
|
167,076
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,960
|
7,160
|
1,381
|
11,286
|
6,665
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,206
|
1,767
|
1,275
|
1,824
|
1,170
|
|
7. Chi phí phải trả
|
51,100
|
25,350
|
25,389
|
26,412
|
26,452
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,422,088
|
1,441,837
|
1,634,564
|
34,077
|
34,157
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
631
|
593
|
556
|
2,048,251
|
2,100,570
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2,047,884
|
2,100,090
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
631
|
593
|
556
|
366
|
480
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
309,983
|
395,549
|
388,768
|
416,321
|
417,658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
309,983
|
395,549
|
388,768
|
416,321
|
417,658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
510,399
|
510,399
|
510,399
|
510,399
|
510,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
3,920
|
3,789
|
3,658
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
299
|
299
|
299
|
299
|
299
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-212,738
|
-126,959
|
-133,665
|
-107,378
|
-106,029
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
4,181
|
4,050
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
258
|
175
|
231
|
1,627
|
1,745
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,034,747
|
2,164,628
|
2,409,986
|
2,726,821
|
2,893,964
|