|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-15,419
|
86,094
|
-82
|
39,448
|
-33,026
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-7,528
|
-50,164
|
873
|
686
|
-1,614
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-561
|
820
|
819
|
0
|
-558
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
-2
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-44
|
-51,041
|
0
|
-300
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-6,922
|
56
|
54
|
986
|
-1,054
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-22,947
|
35,929
|
791
|
40,134
|
-34,640
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
923,114
|
-69,620
|
22,491
|
-149,132
|
270,613
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
210,559
|
-138,701
|
-142,506
|
-96,376
|
289,367
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-994,958
|
125,775
|
114,696
|
209,911
|
-501,624
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
665
|
97
|
-594
|
794
|
594
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
94,032
|
-15
|
-14
|
-2
|
14
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
3
|
|
|
0
|
-3,478
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-4
|
4
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
210,467
|
-46,534
|
-5,141
|
5,333
|
20,847
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
300
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-191,781
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-5
|
51,041
|
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-191,787
|
51,041
|
0
|
300
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-195,000
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
964
|
2,500
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
163,012
|
-3,338
|
-138
|
-850
|
688
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-31,024
|
-838
|
-138
|
-850
|
688
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,344
|
3,668
|
-5,279
|
4,783
|
21,535
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,169
|
2,213
|
5,892
|
612
|
5,395
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,825
|
5,881
|
612
|
5,395
|
26,930
|