単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15,419 86,094 -82 39,448 -33,026
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,528 -50,164 873 686 -1,614
- Khấu hao TSCĐ -561 820 819 0 -558
- Các khoản dự phòng 0 -2
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -44 -51,041 0 -300 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -6,922 56 54 986 -1,054
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -22,947 35,929 791 40,134 -34,640
- Tăng, giảm các khoản phải thu 923,114 -69,620 22,491 -149,132 270,613
- Tăng, giảm hàng tồn kho 210,559 -138,701 -142,506 -96,376 289,367
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -994,958 125,775 114,696 209,911 -501,624
- Tăng giảm chi phí trả trước 665 97 -594 794 594
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 94,032 -15 -14 -2 14
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3 0 -3,478
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -4 4 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 210,467 -46,534 -5,141 5,333 20,847
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 300 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -191,781 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -5 51,041 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -191,787 51,041 0 300 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -195,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 964 2,500 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 163,012 -3,338 -138 -850 688
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -31,024 -838 -138 -850 688
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,344 3,668 -5,279 4,783 21,535
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,169 2,213 5,892 612 5,395
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,825 5,881 612 5,395 26,930