単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 59,806 4,243 33,105 -15,419 86,094
2. Điều chỉnh cho các khoản 16 906 54,876 -7,528 -50,164
- Khấu hao TSCĐ 12 864 -41 -561 820
- Các khoản dự phòng
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -8 7 -44 -51,041
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 4 50 54,909 -6,922 56
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,821 5,149 87,981 -22,947 35,929
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,788 -58,735 -132,699 923,114 -69,620
- Tăng, giảm hàng tồn kho -165,500 -1,392 -226,860 210,559 -138,701
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 93,227 -109,599 559,374 -994,958 125,775
- Tăng giảm chi phí trả trước 14 -273 176 665 97
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -4 -17 0 94,032 -15
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3 3
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -265
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 140 -565 -28
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -35,355 -165,432 287,941 210,467 -46,534
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -64
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -191,781
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 8 -7 -5 51,041
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -64 8 -7 -191,787 51,041
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 195,000 -195,000 -195,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,275 4,310 4,066 964 2,500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 2,547 -35,350 -95,584 163,012 -3,338
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 36,821 163,960 -286,518 -31,024 -838
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,403 -1,464 1,415 -12,344 3,668
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 810 2,213 749 20,169 2,213
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,213 749 2,164 7,825 5,881