単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,722 92,465 17,326 197,836 52,923
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 62,722 92,465 17,326 197,836 52,923
Giá vốn hàng bán 50,311 54,301 15,035 162,148 48,139
Lợi nhuận gộp 12,411 38,164 2,291 35,689 4,784
Doanh thu hoạt động tài chính 6 51,066 0 306 0
Chi phí tài chính 60 1,111 59 1,052 43
Trong đó: Chi phí lãi vay 60 1,111 59 1,052 43
Chi phí bán hàng 95 113 36 38 60
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,912 1,592 1,866 2,432 1,869
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,350 86,415 330 32,473 2,812
Thu nhập khác 912 763 744 8,316 833
Chi phí khác 1,455 1,084 1,156 1,423 1,976
Lợi nhuận khác -542 -321 -412 6,893 -1,143
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,808 86,094 -82 39,366 1,669
Chi phí thuế TNDN hiện hành 347
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0 347
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,808 86,094 -82 39,366 1,322
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 173 83 -28 316 60
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,635 86,011 -54 39,050 1,261
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)