単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,320 288,059 62,722 92,465 17,326
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 74,320 288,059 62,722 92,465 17,326
Giá vốn hàng bán 68,090 190,862 50,311 54,301 15,035
Lợi nhuận gộp 6,231 97,197 12,411 38,164 2,291
Doanh thu hoạt động tài chính 8 1 6 51,066 0
Chi phí tài chính 51 55,520 60 1,111 59
Trong đó: Chi phí lãi vay 51 55,520 60 1,111 59
Chi phí bán hàng 36 78 95 113 36
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,623 2,291 1,912 1,592 1,866
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,528 39,309 10,350 86,415 330
Thu nhập khác 842 470 912 763 744
Chi phí khác 1,127 2,431 1,455 1,084 1,156
Lợi nhuận khác -285 -1,961 -542 -321 -412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,243 37,348 9,808 86,094 -82
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,243 37,348 9,808 86,094 -82
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 382 173 83 -28
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,242 36,966 9,635 86,011 -54
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)