単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99,904 114,904 121,524 136,126 145,183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,625 38,009 42,277 51,830 53,385
1. Tiền 39,625 29,009 33,277 38,230 42,485
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 9,000 9,000 13,600 10,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 800 0 0 0 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,497 68,005 71,592 76,458 77,520
1. Phải thu khách hàng 29,081 48,469 42,044 51,127 52,680
2. Trả trước cho người bán 5,415 4,992 8,607 4,866 6,844
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,455 21,994 28,390 27,797 25,329
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,453 -7,449 -7,449 -7,333 -7,333
IV. Tổng hàng tồn kho 4,348 7,158 5,713 6,332 5,166
1. Hàng tồn kho 4,448 7,258 5,814 6,432 5,267
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -101 -101 -101 -101 -101
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,634 1,732 1,942 1,505 1,111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,597 1,507 1,871 1,500 1,105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22 199 65 2 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15 26 5 4 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,792 48,019 46,157 45,956 44,060
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,512 28,018 26,655 25,481 24,445
1. Tài sản cố định hữu hình 21,309 19,815 18,451 17,278 16,242
- Nguyên giá 102,790 102,531 102,531 102,531 85,961
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,481 -82,716 -84,080 -85,253 -69,719
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,203 8,203 8,203 8,203 8,203
- Nguyên giá 8,203 8,203 8,203 8,203 8,203
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,999 13,999 13,999 14,062 14,062
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 24,188 24,188 24,188 24,188 24,188
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,190 -10,190 -10,190 0 -10,127
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,281 4,002 3,504 4,414 3,554
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,559 3,246 2,749 3,659 2,799
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 723 757 755 755 755
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 149,696 162,923 167,681 182,082 189,243
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,293 85,512 89,232 105,633 111,843
I. Nợ ngắn hạn 68,076 79,674 82,824 100,354 105,492
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,845 28,955 27,107 41,287 42,776
4. Người mua trả tiền trước 3,326 4,633 6,317 5,388 2,435
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,535 5,292 5,489 6,752 7,490
6. Phải trả người lao động 3,918 4,142 5,125 6,188 6,931
7. Chi phí phải trả 5,303 4,501 5,677 6,835 9,371
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,261 29,537 30,436 30,997 31,808
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,467 1,187 1,334 1,643 3,386
II. Nợ dài hạn 5,217 5,837 6,408 5,279 6,350
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,300 2,950 3,950 3,250 4,750
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 773 1,171 1,171 1,171 1,171
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76,403 77,411 78,449 76,449 77,400
I. Vốn chủ sở hữu 76,403 77,411 78,449 76,449 77,400
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,500 40,500 40,500 40,500 40,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,355 20,355 20,355 20,355 20,355
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Cổ phiếu quỹ -574 -574 -574 -574 -574
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,643 8,643 8,643 8,643 8,643
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,479 5,488 6,525 4,526 5,476
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 594 534 325 744 681
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 149,696 162,923 167,681 182,082 189,243