|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
147,968
|
112,909
|
122,034
|
112,030
|
86,406
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-63,364
|
-33,808
|
-26,951
|
-49,503
|
-39,429
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-50,442
|
-55,030
|
-51,650
|
-60,769
|
-37,628
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-15
|
-65
|
-58
|
-61
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-337
|
-517
|
-132
|
-125
|
-168
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
96,127
|
73,154
|
38,548
|
46,066
|
215,970
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-143,570
|
-93,677
|
-51,445
|
-50,239
|
-233,410
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,632
|
2,967
|
30,346
|
-2,602
|
-8,259
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,310
|
-1,348
|
0
|
-2,770
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
46
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-600
|
0
|
-800
|
-600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8,200
|
1,000
|
0
|
600
|
1,400
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
113
|
26
|
85
|
83
|
111
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7,003
|
-922
|
85
|
-2,887
|
957
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8,666
|
10,679
|
0
|
200
|
650
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-5,200
|
-4,966
|
-10,679
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-27
|
|
-2,273
|
-37
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,639
|
5,479
|
-7,239
|
-10,516
|
650
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,010
|
7,524
|
23,193
|
-16,005
|
-6,652
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,467
|
29,400
|
36,924
|
60,630
|
44,625
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-84
|
|
514
|
0
|
37
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30,393
|
36,924
|
60,630
|
44,625
|
38,009
|