単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,085 57,744 44,232 70,479 77,801
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,085 57,744 44,232 70,479 77,801
Giá vốn hàng bán 17,190 44,905 30,143 53,961 57,519
Lợi nhuận gộp 10,895 12,839 14,089 16,519 20,282
Doanh thu hoạt động tài chính 159 211 346 305 293
Chi phí tài chính 31 33 9 59 89
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 33 122 89
Chi phí bán hàng 8,352 9,803 10,332 12,138 15,677
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,897 2,001 2,789 3,039 3,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 773 1,213 1,306 1,588 1,218
Thu nhập khác 27 59 4 18 10
Chi phí khác 43 10 7 220 35
Lợi nhuận khác -16 50 -3 -202 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 758 1,262 1,302 1,386 1,194
Chi phí thuế TNDN hiện hành 168 288 269 325 243
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -34
Chi phí thuế TNDN 168 254 269 325 243
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 589 1,008 1,033 1,062 951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 589 1,008 1,033 1,062 951
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)