|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102,439
|
71,100
|
28,085
|
57,744
|
44,232
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
102,439
|
71,100
|
28,085
|
57,744
|
44,232
|
|
Giá vốn hàng bán
|
91,180
|
60,378
|
17,190
|
44,905
|
30,143
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,259
|
10,722
|
10,895
|
12,839
|
14,089
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
87
|
651
|
159
|
211
|
346
|
|
Chi phí tài chính
|
246
|
152
|
31
|
33
|
9
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
133
|
27
|
33
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,355
|
8,277
|
8,352
|
9,803
|
10,332
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,166
|
1,847
|
1,897
|
2,001
|
2,789
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
579
|
1,096
|
773
|
1,213
|
1,306
|
|
Thu nhập khác
|
36
|
47
|
27
|
59
|
4
|
|
Chi phí khác
|
8
|
42
|
43
|
10
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
27
|
5
|
-16
|
50
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
606
|
1,100
|
758
|
1,262
|
1,302
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
121
|
125
|
168
|
288
|
269
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
-34
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
121
|
125
|
168
|
254
|
269
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
485
|
975
|
589
|
1,008
|
1,033
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
485
|
975
|
589
|
1,008
|
1,033
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|