単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,439 71,100 28,085 57,744 44,232
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 102,439 71,100 28,085 57,744 44,232
Giá vốn hàng bán 91,180 60,378 17,190 44,905 30,143
Lợi nhuận gộp 11,259 10,722 10,895 12,839 14,089
Doanh thu hoạt động tài chính 87 651 159 211 346
Chi phí tài chính 246 152 31 33 9
Trong đó: Chi phí lãi vay 133 27 33
Chi phí bán hàng 8,355 8,277 8,352 9,803 10,332
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,166 1,847 1,897 2,001 2,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 579 1,096 773 1,213 1,306
Thu nhập khác 36 47 27 59 4
Chi phí khác 8 42 43 10 7
Lợi nhuận khác 27 5 -16 50 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 606 1,100 758 1,262 1,302
Chi phí thuế TNDN hiện hành 121 125 168 288 269
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -34
Chi phí thuế TNDN 121 125 168 254 269
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 485 975 589 1,008 1,033
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 485 975 589 1,008 1,033
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)