単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 482,091 555,279 810,344 908,246 259,367
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 482,091 555,279 810,344 908,246 259,367
Giá vốn hàng bán 455,686 523,352 772,667 862,240 213,653
Lợi nhuận gộp 26,405 31,928 37,677 46,005 45,714
Doanh thu hoạt động tài chính 1,688 1,255 1,383 856 1,107
Chi phí tài chính 803 198 281 305 462
Trong đó: Chi phí lãi vay 36 40 21 258 427
Chi phí bán hàng 21,194 27,167 34,479 36,635 34,787
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,791 3,332 4,376 6,256 7,911
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,305 2,486 -75 3,665 3,661
Thu nhập khác 3 410 3,717 717 169
Chi phí khác 45 153 620 776 104
Lợi nhuận khác -42 258 3,097 -59 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,263 2,744 3,022 3,606 3,726
Chi phí thuế TNDN hiện hành 233 600 841 935 703
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 14 -289 -111 -34
Chi phí thuế TNDN 253 615 552 823 669
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,009 2,130 2,470 2,783 3,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,009 2,130 2,470 2,783 3,057
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)