単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 512,303 608,201 590,189 613,885 562,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,143 458 18,323 5,160 11,951
1. Tiền 8,143 458 18,323 5,160 11,951
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,856 15,286 15,682 14,402 14,402
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 348,873 470,084 471,204 498,070 460,909
1. Phải thu khách hàng 69,294 79,801 66,860 79,789 88,625
2. Trả trước cho người bán 2,169 5,471 8,370 12,866 21,362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 320,049 428,686 439,849 449,290 395,878
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,874 -43,874 -43,874 -43,874 -44,956
IV. Tổng hàng tồn kho 119,831 104,132 74,452 86,114 68,851
1. Hàng tồn kho 119,831 104,132 74,452 86,114 68,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,600 18,242 10,527 10,139 6,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,248 5,563 464 463 468
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,083 9,444 5,989 5,525 1,751
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,268 3,235 4,074 4,152 4,257
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45,564 49,831 53,142 56,909 69,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,141 25,045 30,803 36,243 58,951
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,141 25,045 30,803 36,243 58,797
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 154
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,678 19,274 17,873 16,472 15,261
1. Tài sản cố định hữu hình 20,581 19,181 17,782 16,384 15,176
- Nguyên giá 168,902 168,902 168,902 168,902 168,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -148,321 -149,722 -151,120 -152,518 -153,808
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 97 94 91 88 85
- Nguyên giá 361 361 361 361 361
- Giá trị hao mòn lũy kế -265 -268 -271 -273 -276
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -8,680
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -8,680
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,409 2,175 1,131 857 658
1. Chi phí trả trước dài hạn 474 1,397 507 390 347
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 935 779 623 467 312
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 557,867 658,032 643,331 670,794 632,115
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 277,457 375,415 359,166 381,285 321,828
I. Nợ ngắn hạn 132,981 130,377 153,578 176,069 191,493
1. Vay và nợ ngắn 43,743 48,060 71,803 78,101 94,570
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,394 39,629 34,131 38,477 29,674
4. Người mua trả tiền trước 15,485 16,403 19,564 24,042 23,542
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,588 4,883 3,641 5,170 9,988
6. Phải trả người lao động 3,284 2,433 1,681 2,011 2,212
7. Chi phí phải trả 16,053 11,092 16,092 21,231 23,825
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,405 2,850 1,639 2,009 2,655
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 144,477 245,039 205,588 205,216 130,335
1. Phải trả dài hạn người bán 6,934 7,340 7,545 7,851 10,249
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 135,947 236,104 196,448 195,770 118,492
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,595 1,595 1,595 1,595 1,595
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,410 282,617 284,165 289,509 310,287
I. Vốn chủ sở hữu 280,410 282,617 284,165 289,509 310,287
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,525 254,525 254,525 254,525 254,525
2. Thặng dư vốn cổ phần -442 -442 -442 -442 -442
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 438 438 438 438 438
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,935 8,222 9,855 15,263 36,137
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,028 5,028 5,028 5,028 5,028
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,953 19,873 19,789 19,725 19,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 557,867 658,032 643,331 670,794 632,115