単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 608,201 590,189 613,885 562,588 554,061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 458 18,323 5,160 11,951 7,969
1. Tiền 458 18,323 5,160 11,951 7,969
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,286 15,682 14,402 14,402 14,513
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 470,084 471,204 498,070 460,909 430,440
1. Phải thu khách hàng 79,801 66,860 79,789 88,625 46,704
2. Trả trước cho người bán 5,471 8,370 12,866 21,362 36,345
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 428,686 439,849 449,290 395,878 392,347
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,874 -43,874 -43,874 -44,956 -44,956
IV. Tổng hàng tồn kho 104,132 74,452 86,114 68,851 93,054
1. Hàng tồn kho 104,132 74,452 86,114 68,851 93,054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,242 10,527 10,139 6,475 8,085
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,563 464 463 468 458
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,444 5,989 5,525 1,751 3,034
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,235 4,074 4,152 4,257 4,460
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 133
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,831 53,142 56,909 69,527 78,878
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,045 30,803 36,243 58,951 59,772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 25,045 30,803 36,243 58,797 59,619
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 154 154
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,274 17,873 16,472 15,261 14,081
1. Tài sản cố định hữu hình 19,181 17,782 16,384 15,176 13,999
- Nguyên giá 168,902 168,902 168,902 168,984 168,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -149,722 -151,120 -152,518 -153,808 -154,985
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 94 91 88 85 82
- Nguyên giá 361 361 361 361 361
- Giá trị hao mòn lũy kế -268 -271 -273 -276 -279
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -8,680 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -8,680 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,175 1,131 857 658 1,688
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,397 507 390 347 1,532
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 779 623 467 312 156
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 658,032 643,331 670,794 632,115 632,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 375,415 359,166 381,285 321,828 322,227
I. Nợ ngắn hạn 130,377 153,578 176,069 191,493 160,995
1. Vay và nợ ngắn 48,060 71,803 78,101 94,570 36,436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,629 34,131 38,477 29,674 35,934
4. Người mua trả tiền trước 16,403 19,564 24,042 23,542 31,484
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,883 3,641 5,170 9,988 4,453
6. Phải trả người lao động 2,433 1,681 2,011 2,212 2,106
7. Chi phí phải trả 11,092 16,092 21,231 23,825 27,235
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,850 1,639 2,009 2,655 7,551
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 10,768
II. Nợ dài hạn 245,039 205,588 205,216 130,335 161,232
1. Phải trả dài hạn người bán 7,340 7,545 7,851 10,249 10,923
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 236,104 196,448 195,770 118,492 148,714
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,595 1,595 1,595 1,595 1,595
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 282,617 284,165 289,509 310,287 310,712
I. Vốn chủ sở hữu 282,617 284,165 289,509 310,287 310,712
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,525 254,525 254,525 254,525 254,525
2. Thặng dư vốn cổ phần -442 -442 -442 -442 -442
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 438
7. Quỹ đầu tư phát triển 438 438 438 438 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,222 9,855 15,263 36,137 40,024
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,028 5,028 5,028 5,028 5,028
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,873 19,789 19,725 19,629 16,166
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 658,032 643,331 670,794 632,115 632,939