単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 66,907 137,135 69,310 93,353 83,592
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 66,907 137,135 69,310 93,353 83,592
Giá vốn hàng bán 59,859 114,489 63,275 90,086 76,533
Lợi nhuận gộp 7,048 22,645 6,036 3,267 7,059
Doanh thu hoạt động tài chính 138 14,300 144 66 2,267
Chi phí tài chính 687 9,648 898 1,646 1,426
Trong đó: Chi phí lãi vay 687 969 898 1,646 524
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,755 4,634 3,789 4,329 4,606
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,745 22,663 1,492 -2,642 3,295
Thu nhập khác 4,276 2,606 2,162 2,185 0
Chi phí khác 193 218 232 205 795
Lợi nhuận khác 4,082 2,388 1,930 1,980 -795
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,827 25,051 3,422 -662 2,500
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,483 4,272 903 -132 2,346
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,595
Chi phí thuế TNDN 1,483 4,272 903 -132 751
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,344 20,778 2,518 -531 1,749
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -64 -96 -64 68 -79
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,409 20,874 2,582 -598 1,827
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0