単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,234 57,312 79,426 66,907 137,135
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 69,234 57,312 79,426 66,907 137,135
Giá vốn hàng bán 65,459 51,470 76,294 59,859 114,489
Lợi nhuận gộp 3,775 5,841 3,132 7,048 22,645
Doanh thu hoạt động tài chính 321 138 248 138 14,300
Chi phí tài chính 699 3,413 5,341 687 9,648
Trong đó: Chi phí lãi vay 677 3,413 5,341 687 969
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,275 3,858 4,218 3,755 4,634
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 122 -1,292 -6,179 2,745 22,663
Thu nhập khác 1,947 4,401 8,100 4,276 2,606
Chi phí khác 443 81 83 193 218
Lợi nhuận khác 1,504 4,319 8,016 4,082 2,388
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,626 3,028 1,837 6,827 25,051
Chi phí thuế TNDN hiện hành 291 814 490 1,483 4,272
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 291 814 490 1,483 4,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,335 2,214 1,347 5,344 20,778
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 224 -80 -85 -64 -96
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,111 2,293 1,431 5,409 20,874
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)