単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 81,573 44,182 50,730 41,172 55,932
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -50,138 -45,346 -48,790 -47,226 -56,018
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,900 -5,365 -3,812 -5,910 -2,277
4. Tiền chi trả lãi vay -416 -462 -519 -554 -677
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,050 0 -181 -1,180
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,751 17,492 6,414 16,949 3,174
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -34,951 -19,628 -45,995 -10,801 -17,770
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,081 -10,177 -41,972 -6,551 -18,816
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,380 -23,027 -12,700 -14,534 -570
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 21,517 21,017 23,461 15,254 7,862
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 60 0 0 66 -66
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,197 -2,010 10,761 786 7,227
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 20,500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,712 3,835 17,821 21,383 32,676
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,925 -2,782 -10,939 -20,526 -16,709
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,287 1,053 6,882 856 15,967
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 43,403 -11,134 -24,329 -4,909 4,378
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 881 44,138 33,004 8,675 3,765
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,283 33,004 8,675 3,765 8,143