単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 161,754 140,756 221,842 192,015 290,290
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -143,348 -152,854 -150,460 -197,381 -223,181
3. Tiền chi trả cho người lao động -12,279 -8,699 -13,984 -17,364 -15,536
4. Tiền chi trả lãi vay -1,495 -2,591 -1,510 -2,211 -18,304
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,376 -824 -2,595 -2,410 -1,915
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 57,946 128,646 10,824 44,030 113,595
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -138,468 -60,657 -69,212 -94,194 -74,968
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -77,266 43,776 -5,094 -77,516 69,981
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -70 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -122,986 -113,267 -103,379 -50,831 -12,305
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 176,812 63,407 145,396 67,594 12,906
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,000 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 192 7 76 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 64,017 -49,923 42,094 16,764 601
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 32,800 0 20,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 84,714 65,420 28,679 75,714 103,933
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -103,480 -71,091 -42,413 -50,957 -170,432
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 68 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14,034 -5,603 6,766 24,758 -66,499
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 785 -11,749 43,765 -35,994 4,083
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,512 12,267 518 44,138 8,438
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -29 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,267 244 44,283 8,143 11,951