単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,430 160,175 98,102 202,067 340,779
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 187,430 160,175 98,102 202,067 340,779
Giá vốn hàng bán 185,493 146,920 88,097 186,753 302,113
Lợi nhuận gộp 1,937 13,255 10,005 15,313 38,666
Doanh thu hoạt động tài chính 22,898 6,323 4,882 1,055 14,825
Chi phí tài chính -8,671 3,716 2,561 2,470 11,827
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,500 2,011 3,148
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,397 17,899 13,489 13,397 16,465
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,093 -2,037 -1,163 501 25,199
Thu nhập khác 2,282 9,489 5,024 7,416 12,372
Chi phí khác 840 7,049 751 1,051 577
Lợi nhuận khác 1,442 2,441 4,272 6,365 11,795
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6,016 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,535 403 3,110 6,867 36,994
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,623 436 1,302 1,906 7,110
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -125 -1,804 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,498 -1,368 1,302 1,906 7,110
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,036 1,771 1,808 4,960 29,884
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 833 -281 -284 8 -324
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,203 2,052 2,092 4,953 30,208
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)