単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 49,200 57,237 50,230 45,858 47,340
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,020 10,999 13,072 13,768 15,336
- Khấu hao TSCĐ 11,694 12,347 14,750 15,862 17,889
- Các khoản dự phòng -162 -110 649 -193 183
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -511 -1,238 -2,326 -1,901 -2,736
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 60,220 68,237 63,302 59,625 62,676
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,303 -6,433 -8,524 26,180 -51,282
- Tăng, giảm hàng tồn kho 438 -29,990 8,883 -3,482 2,485
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,613 62,208 6,489 19,136 61,028
- Tăng giảm chi phí trả trước -901 2,388 1,658 -954 -576
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,166 -11,647 -9,587 -10,634 -9,028
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,216 -3,020 -4,697 -6,470 -1,980
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,460 81,742 57,524 83,402 63,322
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,254 -19,521 -23,503 -38,151 -52,328
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 158 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,115 0 -94
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 43,659
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -58,452
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 505 1,106 2,257 1,709 2,778
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,750 -18,257 -25,361 -94,894 -5,986
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -28,533 -28,385 -28,317 -22,418 -12,404
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -28,533 -28,385 -28,317 -22,418 -12,404
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16,823 35,100 3,847 -33,910 44,932
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,019 19,196 54,296 58,143 24,233
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,196 54,296 58,143 24,233 69,165