I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40,196
|
49,200
|
57,237
|
50,230
|
45,858
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,150
|
11,020
|
10,999
|
13,072
|
13,768
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,004
|
11,694
|
12,347
|
14,750
|
15,862
|
- Các khoản dự phòng
|
188
|
-162
|
-110
|
649
|
-193
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-42
|
-511
|
-1,238
|
-2,326
|
-1,901
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50,346
|
60,220
|
68,237
|
63,302
|
59,625
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,548
|
-22,303
|
-6,433
|
-8,524
|
26,180
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
30,479
|
438
|
-29,990
|
8,883
|
-3,482
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17,659
|
-7,613
|
62,208
|
6,489
|
19,136
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4
|
-901
|
2,388
|
1,658
|
-954
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,470
|
-6,166
|
-11,647
|
-9,587
|
-10,634
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,586
|
-3,216
|
-3,020
|
-4,697
|
-6,470
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,662
|
20,460
|
81,742
|
57,524
|
83,402
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25,208
|
-9,254
|
-19,521
|
-23,503
|
-38,151
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
158
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-4,115
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-58,452
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42
|
505
|
1,106
|
2,257
|
1,709
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25,166
|
-8,750
|
-18,257
|
-25,361
|
-94,894
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,497
|
-28,533
|
-28,385
|
-28,317
|
-22,418
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11,497
|
-28,533
|
-28,385
|
-28,317
|
-22,418
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,999
|
-16,823
|
35,100
|
3,847
|
-33,910
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,020
|
36,019
|
19,196
|
54,296
|
58,143
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36,019
|
19,196
|
54,296
|
58,143
|
24,233
|