単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 481,248 411,063 364,101 233,266 55,293
Các khoản giảm trừ doanh thu 89 0 0 0 0
Doanh thu thuần 481,159 411,063 364,101 233,266 55,293
Giá vốn hàng bán 230,699 146,478 136,664 59,325 28,545
Lợi nhuận gộp 250,460 264,585 227,437 173,941 26,748
Doanh thu hoạt động tài chính 31,342 40,210 62,200 28,601 16,768
Chi phí tài chính 3,040 1,137 4,925 758 1,701
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,526 1,137 1,490 563 1,701
Chi phí bán hàng 52,626 25,745 13,443 16,312 2,513
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,999 35,091 19,820 19,958 24,656
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 176,136 242,821 251,450 162,988 13,380
Thu nhập khác 5,309 3,252 7,716 6,124 8,257
Chi phí khác 3,444 78 5,317 2,845 11,536
Lợi nhuận khác 1,865 3,175 2,399 3,280 -3,279
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -2,526 -1,265
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 178,001 245,996 253,849 166,267 10,101
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,364 41,530 38,570 30,039 2,006
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,028 976 1,913 2,062 679
Chi phí thuế TNDN 22,336 42,506 40,483 32,101 2,685
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 155,665 203,490 213,366 134,166 7,416
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 310 -234 -5,338 1 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 155,354 203,724 218,704 134,165 7,416
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)