単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,698 29,585 6,274 11,996 11,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,698 29,585 6,274 11,996 11,627
Giá vốn hàng bán 12,332 8,909 5,008 3,477 5,375
Lợi nhuận gộp 27,365 20,676 1,266 8,519 6,252
Doanh thu hoạt động tài chính 6,638 6,594 5,227 2,362 4,511
Chi phí tài chính 240 -284 314 790 307
Trong đó: Chi phí lãi vay 240 294 314 786 307
Chi phí bán hàng 4,828 1,910 452 725 313
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,081 6,479 4,965 6,550 4,225
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,855 17,028 762 2,310 5,919
Thu nhập khác 4,371 361 3,571 451 1,697
Chi phí khác 2,397 154 1,635 1,991 105
Lợi nhuận khác 1,974 207 1,936 -1,539 1,593
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,137 -506
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,828 17,235 2,698 770 7,511
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,085 4,307 265 625 749
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 397 446 -181 -208 14
Chi phí thuế TNDN 5,482 4,753 84 417 764
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,346 12,482 2,614 354 6,748
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,346 12,482 2,614 354 6,748
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)