|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,996
|
11,627
|
25,395
|
1,416
|
1,487
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
11,996
|
11,627
|
25,395
|
1,416
|
1,487
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,477
|
5,375
|
14,684
|
1,277
|
1,368
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,519
|
6,252
|
10,711
|
139
|
119
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,362
|
4,511
|
3,176
|
3,175
|
4,060
|
|
Chi phí tài chính
|
790
|
307
|
294
|
292
|
311
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
786
|
307
|
294
|
292
|
311
|
|
Chi phí bán hàng
|
725
|
313
|
1,023
|
668
|
643
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,550
|
4,225
|
8,807
|
4,888
|
3,920
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,310
|
5,919
|
3,472
|
-2,555
|
-1,411
|
|
Thu nhập khác
|
451
|
1,697
|
2,526
|
1
|
1,063
|
|
Chi phí khác
|
1,991
|
105
|
7,805
|
10
|
83
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,539
|
1,593
|
-5,279
|
-9
|
980
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-506
|
|
-290
|
-20
|
-717
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
770
|
7,511
|
-1,807
|
-2,564
|
-431
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
625
|
749
|
57
|
1
|
95
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-208
|
14
|
1,053
|
-6
|
-39
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
417
|
764
|
1,111
|
-5
|
56
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
354
|
6,748
|
-2,918
|
-2,559
|
-486
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
354
|
6,748
|
-2,918
|
-2,559
|
-486
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|