単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,274 11,996 11,627 25,395 1,416
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 6,274 11,996 11,627 25,395 1,416
Giá vốn hàng bán 5,008 3,477 5,375 14,684 1,277
Lợi nhuận gộp 1,266 8,519 6,252 10,711 139
Doanh thu hoạt động tài chính 5,227 2,362 4,511 3,176 3,175
Chi phí tài chính 314 790 307 294 292
Trong đó: Chi phí lãi vay 314 786 307 294 292
Chi phí bán hàng 452 725 313 1,023 668
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,965 6,550 4,225 8,807 4,888
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 762 2,310 5,919 3,472 -2,555
Thu nhập khác 3,571 451 1,697 2,526 1
Chi phí khác 1,635 1,991 105 7,805 10
Lợi nhuận khác 1,936 -1,539 1,593 -5,279 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -506 -290 -20
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,698 770 7,511 -1,807 -2,564
Chi phí thuế TNDN hiện hành 265 625 749 57 1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -181 -208 14 1,053 -6
Chi phí thuế TNDN 84 417 764 1,111 -5
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,614 354 6,748 -2,918 -2,559
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,614 354 6,748 -2,918 -2,559
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0