単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,511 -1,807 -2,564 -431 5,471
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,879 131 -2,643 -3,239 -3,045
- Khấu hao TSCĐ 723 720 704 632 775
- Các khoản dự phòng -1,397 2,006 0 -1,330 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,486 -3,180 -3,639 -2,852 -4,146
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 307 294 292 311 326
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 975 290 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,633 -1,676 -5,208 -3,670 2,426
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,859 60,487 7,945 3,919 -9,535
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,941 -231,764 -27,470 -6,021 -8,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -48,249 -15,551 -328 -18 -6,878
- Tăng giảm chi phí trả trước 428 3,116 7 -141 1,854
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -307 -294 -292 -311 -326
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 2,291 -337 -1,841 -11 -39
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -52,005 -186,020 -27,187 -6,254 -20,952
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -160 -1,076 -126 126 -302
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -34,000 65,100 -104,195 -92,853 -158,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 21,500 33,355 28,976 101,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -4,592 12,551 2,190 2,644 4,624
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -38,752 98,075 -68,776 -61,107 -52,779
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 150,875 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -150,875 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 30 2,977 19,392 1,994 21,403
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -767 -3,724 -742 -742 -748
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 25,662 -14,619 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,924 -15,366 18,650 1,252 20,655
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -65,833 -103,310 -77,313 -66,109 -53,075
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 328,458 262,625 162,082 84,769 69,353
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 262,625 159,315 84,769 18,660 16,278