|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,511
|
-1,807
|
-2,564
|
-431
|
5,471
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,879
|
131
|
-2,643
|
-3,239
|
-3,045
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
723
|
720
|
704
|
632
|
775
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,397
|
2,006
|
0
|
-1,330
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,486
|
-3,180
|
-3,639
|
-2,852
|
-4,146
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
307
|
294
|
292
|
311
|
326
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
975
|
290
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,633
|
-1,676
|
-5,208
|
-3,670
|
2,426
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4,859
|
60,487
|
7,945
|
3,919
|
-9,535
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,941
|
-231,764
|
-27,470
|
-6,021
|
-8,454
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48,249
|
-15,551
|
-328
|
-18
|
-6,878
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
428
|
3,116
|
7
|
-141
|
1,854
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-307
|
-294
|
-292
|
-311
|
-326
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2,291
|
-337
|
-1,841
|
-11
|
-39
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,005
|
-186,020
|
-27,187
|
-6,254
|
-20,952
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-160
|
-1,076
|
-126
|
126
|
-302
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34,000
|
65,100
|
-104,195
|
-92,853
|
-158,100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
21,500
|
33,355
|
28,976
|
101,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-4,592
|
12,551
|
2,190
|
2,644
|
4,624
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-38,752
|
98,075
|
-68,776
|
-61,107
|
-52,779
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
150,875
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-150,875
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30
|
2,977
|
19,392
|
1,994
|
21,403
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-767
|
-3,724
|
-742
|
-742
|
-748
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
25,662
|
-14,619
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24,924
|
-15,366
|
18,650
|
1,252
|
20,655
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-65,833
|
-103,310
|
-77,313
|
-66,109
|
-53,075
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
328,458
|
262,625
|
162,082
|
84,769
|
69,353
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
262,625
|
159,315
|
84,769
|
18,660
|
16,278
|