単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,698 770 7,511 -1,807 -2,564
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,328 341 -4,879 131 -2,643
- Khấu hao TSCĐ 711 711 723 720 704
- Các khoản dự phòng -321 1,151 -1,397 2,006 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,032 -2,307 -5,486 -3,180 -3,639
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 314 786 307 294 292
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 975 290 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1,630 1,112 2,633 -1,676 -5,208
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,455 98,665 -4,859 60,487 7,945
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,413 -99,843 -3,941 -231,764 -27,470
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,970 -16,389 -48,249 -15,551 -328
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,442 240 428 3,116 7
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -314 -786 -307 -294 -292
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -29,441 71 2,291 -337 -1,841
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -38,782 -16,930 -52,005 -186,020 -27,187
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -252 -216 -160 -1,076 -126
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 256 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -409,700 600,700 -34,000 65,100 -104,195
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 339,100 -455,200 0 21,500 33,355
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -3,540 -267,540 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,452 5,250 -4,592 12,551 2,190
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68,940 -116,750 -38,752 98,075 -68,776
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 150,875 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -150,875 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,709 72,291 30 2,977 19,392
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,451 -73,033 -767 -3,724 -742
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,070 25,662 -14,619 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -742 -1,812 24,924 -15,366 18,650
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -108,464 -135,492 -65,833 -103,310 -77,313
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 303,137 194,673 328,458 262,625 162,082
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 194,673 59,181 262,625 159,315 84,769