単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,362,669 4,415,098 4,549,035 4,292,317 6,782,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,978 60,007 65,605 114,689 75,668
1. Tiền 139,477 58,507 65,605 109,689 75,668
2. Các khoản tương đương tiền 2,501 1,500 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 227,425 224,925 180,485 164,585 233,982
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,607,667 3,481,610 3,418,782 3,299,300 5,702,405
1. Phải thu khách hàng 456,179 487,067 569,249 591,959 496,141
2. Trả trước cho người bán 183,132 26,413 88,479 87,593 109,990
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,912,795 2,947,339 2,763,922 2,643,431 5,212,904
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83,800 -83,800 -83,800 -93,080 -116,630
IV. Tổng hàng tồn kho 375,811 632,000 869,392 690,704 731,779
1. Hàng tồn kho 375,811 632,000 869,392 690,704 731,779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,788 16,557 14,770 23,039 38,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,585 4,855 3,907 5,028 18,012
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,317 9,132 8,530 15,936 19,668
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,887 2,570 2,333 2,074 817
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,926,783 2,955,659 3,099,225 3,290,904 766,242
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,532,113 2,585,717 2,618,317 2,556,152 13,810
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,555,663 2,591,322 2,641,867 2,579,702 13,810
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -23,550 -23,550 -23,550 -23,550 0
II. Tài sản cố định 175,274 166,365 159,759 152,330 145,546
1. Tài sản cố định hữu hình 107,972 105,584 103,259 101,258 99,037
- Nguyên giá 184,435 184,435 184,435 183,297 183,297
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,462 -78,851 -81,175 -82,038 -84,260
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 67,302 60,781 56,499 51,072 46,509
- Nguyên giá 234,947 235,057 240,109 240,109 239,972
- Giá trị hao mòn lũy kế -167,645 -174,276 -183,609 -189,037 -193,463
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 175,203 161,044 158,652 166,769 181,855
- Nguyên giá 191,652 178,575 177,479 186,922 203,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,449 -17,531 -18,827 -20,153 -21,649
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40,487 38,828 158,791 155,551 156,169
1. Chi phí trả trước dài hạn 40,487 38,828 33,991 33,871 31,774
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 110
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 124,800 121,680 124,285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,289,452 7,370,757 7,648,259 7,583,220 7,548,574
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,622,840 1,662,927 1,716,652 1,641,596 1,585,293
I. Nợ ngắn hạn 1,410,192 1,444,836 1,537,059 1,472,033 1,464,547
1. Vay và nợ ngắn 936,758 913,862 906,047 736,905 778,760
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 111,937 160,769 158,537 166,451 153,542
4. Người mua trả tiền trước 7,521 10,088 6,660 5,787 25,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,566 106,202 96,422 130,507 143,702
6. Phải trả người lao động 36,032 57,171 93,275 140,465 65,422
7. Chi phí phải trả 21,948 15,622 54,959 57,436 85,696
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 162,893 152,558 196,535 202,747 182,610
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 212,648 218,091 179,593 169,563 120,745
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,554 4,288 3,894 22,440 10,704
4. Vay và nợ dài hạn 135,351 163,034 124,012 97,758 60,979
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,666,612 5,707,830 5,931,607 5,941,624 5,963,281
I. Vốn chủ sở hữu 5,666,612 5,707,830 5,931,607 5,941,624 5,963,281
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,636,785 4,636,785 4,636,785 4,636,785 4,636,785
2. Thặng dư vốn cổ phần 149,799 149,799 149,799 149,799 149,799
3. Vốn khác của chủ sở hữu 54,125 54,125 54,125 54,125 54,125
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 143,650 143,650 143,650 143,650 143,650
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 637,939 676,164 695,405 701,683 723,891
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,865 7,865 7,865 7,865 7,865
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 44,315 47,308 251,844 255,584 255,033
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,289,452 7,370,757 7,648,259 7,583,220 7,548,574