|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,961,503
|
4,276,182
|
4,362,669
|
4,415,098
|
4,549,035
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
97,965
|
30,966
|
141,978
|
60,007
|
65,605
|
|
1. Tiền
|
97,965
|
30,966
|
139,477
|
58,507
|
65,605
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,501
|
1,500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
174,686
|
157,425
|
227,425
|
224,925
|
180,485
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,295,493
|
3,721,819
|
3,607,667
|
3,481,610
|
3,418,782
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
583,727
|
548,978
|
456,179
|
487,067
|
569,249
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
102,534
|
47,201
|
183,132
|
26,413
|
88,479
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,193,981
|
3,033,535
|
2,912,795
|
2,947,339
|
2,763,922
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83,800
|
-83,800
|
-83,800
|
-83,800
|
-83,800
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
384,345
|
354,389
|
375,811
|
632,000
|
869,392
|
|
1. Hàng tồn kho
|
384,345
|
354,389
|
375,811
|
632,000
|
869,392
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,013
|
11,583
|
9,788
|
16,557
|
14,770
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,421
|
6,875
|
5,585
|
4,855
|
3,907
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,016
|
1,315
|
1,317
|
9,132
|
8,530
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
576
|
3,393
|
2,887
|
2,570
|
2,333
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,309,042
|
2,911,262
|
2,926,783
|
2,955,659
|
3,099,225
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,890,240
|
2,501,271
|
2,532,113
|
2,585,717
|
2,618,317
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,913,790
|
2,524,821
|
2,555,663
|
2,591,322
|
2,641,867
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-23,550
|
-23,550
|
-23,550
|
-23,550
|
-23,550
|
|
II. Tài sản cố định
|
184,714
|
185,170
|
175,274
|
166,365
|
159,759
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
113,697
|
111,082
|
107,972
|
105,584
|
103,259
|
|
- Nguyên giá
|
185,572
|
185,804
|
184,435
|
184,435
|
184,435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,875
|
-74,723
|
-76,462
|
-78,851
|
-81,175
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71,017
|
74,088
|
67,302
|
60,781
|
56,499
|
|
- Nguyên giá
|
224,771
|
234,947
|
234,947
|
235,057
|
240,109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-153,755
|
-160,859
|
-167,645
|
-174,276
|
-183,609
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
181,056
|
176,589
|
175,203
|
161,044
|
158,652
|
|
- Nguyên giá
|
194,728
|
191,652
|
191,652
|
178,575
|
177,479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,672
|
-15,063
|
-16,449
|
-17,531
|
-18,827
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49,326
|
44,526
|
40,487
|
38,828
|
33,991
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
49,326
|
44,526
|
40,487
|
38,828
|
33,991
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
124,800
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,270,545
|
7,187,444
|
7,289,452
|
7,370,757
|
7,648,259
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,620,000
|
1,526,346
|
1,622,840
|
1,662,927
|
1,716,652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,618,708
|
1,525,454
|
1,410,192
|
1,444,836
|
1,537,059
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
804,309
|
946,017
|
936,758
|
913,862
|
906,047
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
164,880
|
133,845
|
111,937
|
160,769
|
158,537
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,985
|
9,337
|
7,521
|
10,088
|
6,660
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
116,727
|
100,970
|
99,566
|
106,202
|
96,422
|
|
6. Phải trả người lao động
|
67,229
|
64,219
|
36,032
|
57,171
|
93,275
|
|
7. Chi phí phải trả
|
100,128
|
27,036
|
21,948
|
15,622
|
54,959
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
232,931
|
129,359
|
162,893
|
152,558
|
196,535
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
6,890
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,292
|
891
|
212,648
|
218,091
|
179,593
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
529
|
379
|
7,554
|
4,288
|
3,894
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
763
|
512
|
135,351
|
163,034
|
124,012
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,650,545
|
5,661,099
|
5,666,612
|
5,707,830
|
5,931,607
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,650,545
|
5,661,099
|
5,666,612
|
5,707,830
|
5,931,607
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
617,918
|
633,977
|
637,939
|
676,164
|
695,405
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,865
|
7,865
|
7,865
|
7,865
|
7,865
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
48,269
|
42,763
|
44,315
|
47,308
|
251,844
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,270,545
|
7,187,444
|
7,289,452
|
7,370,757
|
7,648,259
|