|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,415,098
|
4,549,035
|
4,292,317
|
6,782,332
|
6,642,807
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,007
|
65,605
|
114,689
|
75,668
|
41,259
|
|
1. Tiền
|
58,507
|
65,605
|
109,689
|
75,668
|
41,259
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,500
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
224,925
|
180,485
|
164,585
|
233,982
|
143,507
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,481,610
|
3,418,782
|
3,299,300
|
5,702,405
|
5,617,643
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
487,067
|
569,249
|
591,959
|
496,141
|
523,315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,413
|
88,479
|
87,593
|
109,990
|
93,676
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,947,339
|
2,763,922
|
2,643,431
|
5,212,904
|
5,117,281
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83,800
|
-83,800
|
-93,080
|
-116,630
|
-116,630
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
632,000
|
869,392
|
690,704
|
731,779
|
781,360
|
|
1. Hàng tồn kho
|
632,000
|
869,392
|
690,704
|
731,779
|
781,360
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,557
|
14,770
|
23,039
|
38,497
|
59,039
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,855
|
3,907
|
5,028
|
18,012
|
43,511
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,132
|
8,530
|
15,936
|
19,668
|
14,654
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,570
|
2,333
|
2,074
|
817
|
874
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,955,659
|
3,099,225
|
3,290,904
|
766,242
|
757,929
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,585,717
|
2,618,317
|
2,556,152
|
13,810
|
250
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,591,322
|
2,641,867
|
2,579,702
|
13,810
|
250
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-23,550
|
-23,550
|
-23,550
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
166,365
|
159,759
|
152,330
|
145,546
|
139,365
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
105,584
|
103,259
|
101,258
|
99,037
|
96,271
|
|
- Nguyên giá
|
184,435
|
184,435
|
183,297
|
183,297
|
179,555
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,851
|
-81,175
|
-82,038
|
-84,260
|
-83,283
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60,781
|
56,499
|
51,072
|
46,509
|
43,094
|
|
- Nguyên giá
|
235,057
|
240,109
|
240,109
|
239,972
|
240,079
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174,276
|
-183,609
|
-189,037
|
-193,463
|
-196,985
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
161,044
|
158,652
|
166,769
|
181,855
|
197,025
|
|
- Nguyên giá
|
178,575
|
177,479
|
186,922
|
203,504
|
220,482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,531
|
-18,827
|
-20,153
|
-21,649
|
-23,456
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,828
|
158,791
|
155,551
|
156,169
|
155,557
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38,828
|
33,991
|
33,871
|
31,774
|
34,110
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
110
|
380
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
124,800
|
121,680
|
124,285
|
121,067
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,370,757
|
7,648,259
|
7,583,220
|
7,548,574
|
7,400,737
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,662,927
|
1,716,652
|
1,641,596
|
1,585,293
|
1,437,726
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,444,836
|
1,537,059
|
1,472,033
|
1,464,547
|
1,307,874
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
913,862
|
906,047
|
736,905
|
778,760
|
795,269
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
160,769
|
158,537
|
166,451
|
153,542
|
142,356
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,088
|
6,660
|
5,787
|
25,086
|
4,539
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
106,202
|
96,422
|
130,507
|
143,702
|
67,049
|
|
6. Phải trả người lao động
|
57,171
|
93,275
|
140,465
|
65,422
|
58,838
|
|
7. Chi phí phải trả
|
15,622
|
54,959
|
57,436
|
85,696
|
64,790
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
152,558
|
196,535
|
202,747
|
182,610
|
152,068
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
218,091
|
179,593
|
169,563
|
120,745
|
129,852
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,288
|
3,894
|
22,440
|
10,704
|
40,346
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
163,034
|
124,012
|
97,758
|
60,979
|
41,963
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,707,830
|
5,931,607
|
5,941,624
|
5,963,281
|
5,963,011
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,707,830
|
5,931,607
|
5,941,624
|
5,963,281
|
5,963,011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
4,636,785
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
149,799
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
54,125
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
143,650
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
676,164
|
695,405
|
701,683
|
723,891
|
721,549
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,865
|
7,865
|
7,865
|
7,865
|
15,185
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
47,308
|
251,844
|
255,584
|
255,033
|
257,104
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,370,757
|
7,648,259
|
7,583,220
|
7,548,574
|
7,400,737
|