|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
52,850
|
26,889
|
17,936
|
20,831
|
8,685
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25,814
|
28,175
|
22,931
|
19,321
|
20,986
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,102
|
12,159
|
8,991
|
8,281
|
7,130
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
9,280
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,863
|
-5,546
|
-9,545
|
-3,303
|
-3,176
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20,575
|
21,562
|
14,204
|
14,344
|
17,032
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
78,664
|
55,064
|
40,867
|
40,152
|
29,671
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,681
|
-3,965
|
-42,479
|
25,274
|
32,804
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-256,189
|
-237,392
|
178,688
|
-41,055
|
813
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
99,022
|
149,243
|
61,553
|
-29,000
|
-100,752
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,216
|
5,785
|
-1,002
|
-10,883
|
-32,354
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-30,052
|
-11,618
|
-23,248
|
-15,322
|
-15,794
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10,449
|
-130
|
0
|
-2,524
|
-24,572
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-782
|
|
0
|
-3,175
|
-1,211
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-110,889
|
-43,015
|
214,379
|
-36,533
|
-111,395
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-11,345
|
|
-16,583
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
975
|
0
|
660
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-83,222
|
-1,000
|
-3,600
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
101,048
|
83,217
|
27,536
|
|
95,491
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,628
|
8,608
|
836
|
3,236
|
2,124
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,454
|
90,825
|
14,402
|
3,236
|
81,693
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
1,000
|
700
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
825,429
|
742,350
|
798,262
|
516,594
|
433,677
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-820,465
|
-785,563
|
-978,658
|
-522,319
|
-438,383
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,964
|
-42,213
|
-179,696
|
-5,724
|
-4,706
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-86,471
|
5,597
|
49,085
|
-39,021
|
-34,408
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
141,978
|
60,007
|
65,605
|
114,689
|
75,668
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,507
|
65,605
|
114,689
|
75,668
|
41,261
|