単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,269 14,722 52,850 26,889 17,936
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,718 42,068 25,814 28,175 22,931
- Khấu hao TSCĐ 11,577 11,342 10,102 12,159 8,991
- Các khoản dự phòng 9,280
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,990 -6,979 -4,863 -5,546 -9,545
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 18,131 37,705 20,575 21,562 14,204
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,986 56,790 78,664 55,064 40,867
- Tăng, giảm các khoản phải thu -182,683 -360,503 6,681 -3,965 -42,479
- Tăng, giảm hàng tồn kho 26,904 29,956 -256,189 -237,392 178,688
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 160,015 -402,049 99,022 149,243 61,553
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,812 4,346 2,216 5,785 -1,002
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -28,665 -48,145 -30,052 -11,618 -23,248
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -973 -850 -10,449 -130 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -343 -8,059 -782 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -571 -728,513 -110,889 -43,015 214,379
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,166 -11,345
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 975
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -67,449 -46,255 -83,222 -1,000 -3,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 42,776 393,263 101,048 83,217 27,536
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,473 80,281 1,628 8,608 836
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,201 426,122 19,454 90,825 14,402
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,000 700
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 500,852 923,845 825,429 742,350 798,262
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -480,798 -688,452 -820,465 -785,563 -978,658
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20,053 235,393 4,964 -42,213 -179,696
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,718 -66,998 -86,471 5,597 49,085
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 101,683 97,965 141,978 60,007 65,605
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 97,965 30,966 55,507 65,605 114,689