|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,263
|
21,269
|
14,722
|
52,850
|
26,889
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16,743
|
14,718
|
42,068
|
25,814
|
28,175
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,145
|
11,577
|
11,342
|
10,102
|
12,159
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13,801
|
-14,990
|
-6,979
|
-4,863
|
-5,546
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
18,400
|
18,131
|
37,705
|
20,575
|
21,562
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,006
|
35,986
|
56,790
|
78,664
|
55,064
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-51,023
|
-182,683
|
-360,503
|
6,681
|
-3,965
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
56,265
|
26,904
|
29,956
|
-256,189
|
-237,392
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-53,713
|
160,015
|
-402,049
|
99,022
|
149,243
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,536
|
-10,812
|
4,346
|
2,216
|
5,785
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,706
|
-28,665
|
-48,145
|
-30,052
|
-11,618
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,544
|
-973
|
-850
|
-10,449
|
-130
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,461
|
-343
|
-8,059
|
-782
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-28,640
|
-571
|
-728,513
|
-110,889
|
-43,015
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-1,166
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-79,200
|
-67,449
|
-46,255
|
-83,222
|
-1,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
42,969
|
42,776
|
393,263
|
101,048
|
83,217
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,343
|
1,473
|
80,281
|
1,628
|
8,608
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-33,889
|
-23,201
|
426,122
|
19,454
|
90,825
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
569,580
|
500,852
|
923,845
|
825,429
|
742,350
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-520,801
|
-480,798
|
-688,452
|
-820,465
|
-785,563
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
48,780
|
20,053
|
235,393
|
4,964
|
-42,213
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,749
|
-3,718
|
-66,998
|
-86,471
|
5,597
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
119,401
|
101,683
|
97,965
|
141,978
|
60,007
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
105,652
|
97,965
|
30,966
|
55,507
|
65,605
|