単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 52,850 26,889 17,936 20,831 8,685
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,814 28,175 22,931 19,321 20,986
- Khấu hao TSCĐ 10,102 12,159 8,991 8,281 7,130
- Các khoản dự phòng 9,280 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,863 -5,546 -9,545 -3,303 -3,176
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 20,575 21,562 14,204 14,344 17,032
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 78,664 55,064 40,867 40,152 29,671
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,681 -3,965 -42,479 25,274 32,804
- Tăng, giảm hàng tồn kho -256,189 -237,392 178,688 -41,055 813
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 99,022 149,243 61,553 -29,000 -100,752
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,216 5,785 -1,002 -10,883 -32,354
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30,052 -11,618 -23,248 -15,322 -15,794
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,449 -130 0 -2,524 -24,572
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -782 0 -3,175 -1,211
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -110,889 -43,015 214,379 -36,533 -111,395
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,345 -16,583
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 975 0 660
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -83,222 -1,000 -3,600 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 101,048 83,217 27,536 95,491
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,628 8,608 836 3,236 2,124
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,454 90,825 14,402 3,236 81,693
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,000 700 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 825,429 742,350 798,262 516,594 433,677
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -820,465 -785,563 -978,658 -522,319 -438,383
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,964 -42,213 -179,696 -5,724 -4,706
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -86,471 5,597 49,085 -39,021 -34,408
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 141,978 60,007 65,605 114,689 75,668
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,507 65,605 114,689 75,668 41,261