単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348,785 334,243 517,882 451,841 450,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,667
Doanh thu thuần 348,785 334,243 517,882 450,173 450,080
Giá vốn hàng bán 247,315 252,575 409,599 364,499 374,015
Lợi nhuận gộp 101,470 81,667 108,283 85,674 76,065
Doanh thu hoạt động tài chính 4,863 5,546 -3,256 3,303 2,576
Chi phí tài chính 20,575 21,562 14,204 14,344 17,032
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,575 21,562 14,204 14,344 17,032
Chi phí bán hàng 4,746 4,519 -878 1,152 1,362
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,522 30,003 82,223 50,557 46,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,490 31,129 9,478 22,923 13,251
Thu nhập khác 262 376 12,700 625 2,749
Chi phí khác 902 4,616 4,242 2,718 7,315
Lợi nhuận khác -640 -4,240 8,458 -2,093 -4,566
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,850 26,889 17,936 20,831 8,685
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,514 6,851 5,499 4,497 4,511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 11,514 6,851 5,499 4,497 4,511
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,336 20,038 12,437 16,333 4,174
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,682 -3,059 3,039 -453 1,032
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,654 23,096 9,398 16,786 3,142
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)