|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,756,844
|
3,595,612
|
1,025,188
|
1,538,861
|
1,356,239
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
142,095
|
104,952
|
92,589
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,614,749
|
3,490,660
|
932,598
|
1,538,861
|
1,356,239
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,519,483
|
2,594,593
|
755,596
|
1,242,578
|
1,019,247
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,095,267
|
896,066
|
177,002
|
296,284
|
336,992
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
82,723
|
112,190
|
66,034
|
49,063
|
12,418
|
|
Chi phí tài chính
|
153,617
|
148,177
|
88,637
|
91,660
|
74,487
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
153,617
|
148,177
|
88,637
|
91,660
|
74,487
|
|
Chi phí bán hàng
|
158,191
|
283,199
|
11,393
|
21,958
|
9,062
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
288,676
|
324,632
|
139,587
|
137,532
|
166,394
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
577,507
|
252,249
|
3,420
|
94,196
|
99,466
|
|
Thu nhập khác
|
1,732
|
9,456
|
9,533
|
2,347
|
13,942
|
|
Chi phí khác
|
7,218
|
14,065
|
7,592
|
38,278
|
12,193
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,486
|
-4,609
|
1,941
|
-35,931
|
1,749
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
572,021
|
247,640
|
5,361
|
58,266
|
101,215
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
121,406
|
49,341
|
2,838
|
15,428
|
24,896
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-168
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
121,406
|
49,173
|
2,838
|
15,428
|
24,896
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
450,615
|
198,467
|
2,522
|
42,837
|
76,319
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-7,127
|
1,970
|
37
|
1,846
|
1,353
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
457,743
|
196,497
|
2,485
|
40,991
|
74,966
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|