単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,756,844 3,595,612 1,025,188 1,538,861 1,356,239
Các khoản giảm trừ doanh thu 142,095 104,952 92,589 0 0
Doanh thu thuần 5,614,749 3,490,660 932,598 1,538,861 1,356,239
Giá vốn hàng bán 4,519,483 2,594,593 755,596 1,242,578 1,019,247
Lợi nhuận gộp 1,095,267 896,066 177,002 296,284 336,992
Doanh thu hoạt động tài chính 82,723 112,190 66,034 49,063 12,418
Chi phí tài chính 153,617 148,177 88,637 91,660 74,487
Trong đó: Chi phí lãi vay 153,617 148,177 88,637 91,660 74,487
Chi phí bán hàng 158,191 283,199 11,393 21,958 9,062
Chi phí quản lý doanh nghiệp 288,676 324,632 139,587 137,532 166,394
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 577,507 252,249 3,420 94,196 99,466
Thu nhập khác 1,732 9,456 9,533 2,347 13,942
Chi phí khác 7,218 14,065 7,592 38,278 12,193
Lợi nhuận khác -5,486 -4,609 1,941 -35,931 1,749
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 572,021 247,640 5,361 58,266 101,215
Chi phí thuế TNDN hiện hành 121,406 49,341 2,838 15,428 24,896
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -168 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 121,406 49,173 2,838 15,428 24,896
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 450,615 198,467 2,522 42,837 76,319
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -7,127 1,970 37 1,846 1,353
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 457,743 196,497 2,485 40,991 74,966
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)