単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,806,081 9,915,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 208,124 756,128
1. Tiền 153,124 220,668
2. Các khoản tương đương tiền 55,000 535,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,125,129 1,452,473
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 382,625 664,925
1. Phải thu khách hàng 332,946 216,580
2. Trả trước cho người bán 30,083 406,121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,596 42,224
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6,012,179 6,879,166
1. Hàng tồn kho 6,012,179 6,879,166
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 78,024 163,138
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35,696 139,795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,769 7,334
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,559 16,009
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,349,722 1,585,741
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 296,884 290,019
1. Tài sản cố định hữu hình 296,884 287,153
- Nguyên giá 311,455 308,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,571 -21,080
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 2,865
- Nguyên giá 0 3,048
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -183
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 935,118 905,504
- Nguyên giá 1,053,794 1,048,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,677 -143,102
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 255,048
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 117,720 135,170
1. Chi phí trả trước dài hạn 481 1,053
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,418 39,515
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 108,822 94,603
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,155,803 11,501,572
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,306,703 4,332,021
I. Nợ ngắn hạn 1,170,268 3,891,706
1. Vay và nợ ngắn 316,500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 231,901 172,752
4. Người mua trả tiền trước 226,312 3,523,785
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,545 4,968
6. Phải trả người lao động 0 0
7. Chi phí phải trả 186,525 23,138
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 133,337 160,510
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 136,435 440,315
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,048 11,496
4. Vay và nợ dài hạn 89,746 390,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,641 26,735
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,849,100 7,169,551
I. Vốn chủ sở hữu 7,849,100 7,169,551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,724,166 6,724,166
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,358 -1,358
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,125,993 446,507
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 298 236
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,155,803 11,501,572