単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,163,974 761,506
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,163,974 761,506
Giá vốn hàng bán 1,952,323 451,376
Lợi nhuận gộp 1,211,651 310,130
Doanh thu hoạt động tài chính 49,357 78,718
Chi phí tài chính 22,634 23,457
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,510 23,453
Chi phí bán hàng 253,967 88,376
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,172 45,277
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 894,235 231,738
Thu nhập khác 2,226 6,859
Chi phí khác 34,718 5,601
Lợi nhuận khác -32,493 1,258
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 861,742 232,996
Chi phí thuế TNDN hiện hành 212,360 98,556
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -34,300 -39,990
Chi phí thuế TNDN 178,060 58,565
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 683,682 174,430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 65 40
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 683,617 174,391
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)