|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
534,586
|
499,317
|
163,244
|
73,472
|
25,474
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
534,586
|
499,317
|
163,244
|
73,472
|
25,474
|
|
Giá vốn hàng bán
|
318,627
|
301,785
|
98,555
|
31,980
|
19,056
|
|
Lợi nhuận gộp
|
215,959
|
197,532
|
64,689
|
41,491
|
6,418
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,154
|
26,436
|
11,341
|
16,012
|
24,928
|
|
Chi phí tài chính
|
6,307
|
17,964
|
5,255
|
234
|
3
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,307
|
17,964
|
5,255
|
234
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
49,336
|
37,782
|
22,583
|
15,256
|
12,754
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,169
|
13,526
|
10,855
|
12,731
|
8,164
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
157,301
|
154,695
|
37,337
|
29,281
|
10,425
|
|
Thu nhập khác
|
729
|
1,854
|
1,176
|
963
|
2,865
|
|
Chi phí khác
|
323
|
3,916
|
282
|
1,029
|
374
|
|
Lợi nhuận khác
|
405
|
-2,062
|
894
|
-66
|
2,492
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
157,706
|
152,633
|
38,231
|
29,215
|
12,916
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,132
|
35,482
|
15,353
|
8,436
|
21,836
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11,494
|
-912
|
-1,771
|
-201
|
-19,656
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
35,638
|
34,570
|
13,582
|
8,234
|
2,179
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
122,068
|
118,063
|
24,649
|
20,981
|
10,737
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
11
|
29
|
6
|
4
|
1
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
122,057
|
118,034
|
24,644
|
20,977
|
10,736
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|