単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,244 73,472 25,474 69,437 56,971
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 163,244 73,472 25,474 69,437 56,971
Giá vốn hàng bán 98,555 31,980 19,056 25,041 32,533
Lợi nhuận gộp 64,689 41,491 6,418 44,397 24,438
Doanh thu hoạt động tài chính 11,341 16,012 24,928 29,288 20,870
Chi phí tài chính 5,255 234 3 -3 58
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,255 234 58
Chi phí bán hàng 22,583 15,256 12,754 18,709 4,542
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,855 12,731 8,164 12,965 11,510
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,337 29,281 10,425 42,014 37,589
Thu nhập khác 1,176 963 2,865 109 49
Chi phí khác 282 1,029 374 9,372 297
Lợi nhuận khác 894 -66 2,492 -9,263 -248
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 8,390
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,231 29,215 12,916 32,751 37,340
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,353 8,436 21,836 15,475 6,188
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,771 -201 -19,656 -2,633 -227
Chi phí thuế TNDN 13,582 8,234 2,179 12,842 5,961
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,649 20,981 10,737 19,909 31,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6 4 1 2 2
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,644 20,977 10,736 19,907 31,377
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)