|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,806,081
|
7,572,643
|
7,775,984
|
8,758,025
|
9,915,831
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
208,124
|
346,687
|
881,429
|
567,403
|
756,128
|
|
1. Tiền
|
153,124
|
102,887
|
274,843
|
211,023
|
220,668
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55,000
|
243,800
|
606,586
|
356,380
|
535,460
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,125,129
|
808,101
|
218,809
|
1,101,083
|
1,452,473
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
382,625
|
517,585
|
635,247
|
675,591
|
664,925
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
332,946
|
357,800
|
346,888
|
258,598
|
216,580
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,083
|
139,767
|
278,507
|
399,235
|
406,121
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,596
|
20,018
|
9,852
|
17,758
|
42,224
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,012,179
|
5,819,081
|
5,938,657
|
6,285,356
|
6,879,166
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,012,179
|
5,819,081
|
5,938,657
|
6,285,356
|
6,879,166
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
78,024
|
81,189
|
101,842
|
128,592
|
163,138
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,696
|
32,151
|
40,192
|
112,577
|
139,795
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,769
|
17,773
|
30,490
|
2,610
|
7,334
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30,559
|
31,264
|
31,160
|
13,406
|
16,009
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,349,722
|
1,341,469
|
1,341,062
|
1,604,926
|
1,585,741
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
296,884
|
295,345
|
293,529
|
298,204
|
290,019
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
296,884
|
295,345
|
293,529
|
296,959
|
287,153
|
|
- Nguyên giá
|
311,455
|
311,925
|
312,142
|
315,610
|
308,233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,571
|
-16,581
|
-18,613
|
-18,651
|
-21,080
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
1,245
|
2,865
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
1,288
|
3,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
-183
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
935,118
|
937,161
|
941,223
|
935,561
|
905,504
|
|
- Nguyên giá
|
1,053,794
|
1,062,449
|
1,073,085
|
1,074,294
|
1,048,606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118,677
|
-125,288
|
-131,862
|
-138,733
|
-143,102
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
244,343
|
255,048
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
117,720
|
108,614
|
104,933
|
125,658
|
135,170
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
481
|
796
|
775
|
7,817
|
1,053
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
8,418
|
2,551
|
2,445
|
19,683
|
39,515
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
108,822
|
105,267
|
101,712
|
98,158
|
94,603
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,155,803
|
8,914,112
|
9,117,046
|
10,362,951
|
11,501,572
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,306,703
|
1,397,426
|
1,575,761
|
3,204,137
|
4,332,021
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,170,268
|
1,056,003
|
951,382
|
2,569,918
|
3,891,706
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
316,500
|
316,500
|
266,500
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
231,901
|
179,311
|
189,957
|
273,212
|
172,752
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
226,312
|
140,591
|
137,415
|
1,964,815
|
3,523,785
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68,545
|
75,305
|
11,754
|
37,249
|
4,968
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
186,525
|
188,085
|
179,970
|
133,460
|
23,138
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
133,337
|
145,260
|
147,711
|
152,934
|
160,510
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
136,435
|
341,423
|
624,378
|
634,219
|
440,315
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,048
|
16,415
|
14,583
|
13,967
|
11,496
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
89,746
|
296,158
|
582,823
|
590,823
|
390,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
35,641
|
28,849
|
26,972
|
26,560
|
26,735
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,849,100
|
7,516,686
|
7,541,286
|
7,158,814
|
7,169,551
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,849,100
|
7,516,686
|
7,541,286
|
7,158,814
|
7,169,551
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,724,166
|
6,724,166
|
6,724,166
|
6,724,166
|
6,724,166
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,358
|
-1,358
|
-1,358
|
-1,358
|
-1,358
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,125,993
|
793,600
|
818,244
|
435,771
|
446,507
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
298
|
277
|
233
|
235
|
236
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,155,803
|
8,914,112
|
9,117,046
|
10,362,951
|
11,501,572
|