単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,775,984 8,758,025 9,915,831 10,342,811 10,708,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 881,429 567,403 756,128 298,476 94,468
1. Tiền 274,843 211,023 220,668 139,302 74,453
2. Các khoản tương đương tiền 606,586 356,380 535,460 159,174 20,016
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 218,809 1,101,083 1,452,473 1,401,793 313,556
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 635,247 675,591 664,925 676,196 372,578
1. Phải thu khách hàng 346,888 258,598 216,580 155,111 121,672
2. Trả trước cho người bán 278,507 399,235 406,121 213,975 220,562
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,852 17,758 42,224 307,110 30,344
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,938,657 6,285,356 6,879,166 7,645,833 9,553,273
1. Hàng tồn kho 5,938,657 6,285,356 6,879,166 7,645,833 9,553,273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 101,842 128,592 163,138 320,513 374,309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40,192 112,577 139,795 240,174 257,302
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,490 2,610 7,334 50,393 81,375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31,160 13,406 16,009 29,946 35,632
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,341,062 1,604,926 1,585,741 1,644,194 1,571,384
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 293,529 298,204 290,019 305,990 303,733
1. Tài sản cố định hữu hình 293,529 296,959 287,153 303,265 301,015
- Nguyên giá 312,142 315,610 308,233 327,472 327,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,613 -18,651 -21,080 -24,207 -26,672
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 1,245 2,865 2,725 2,718
- Nguyên giá 0 1,288 3,048 3,048 3,193
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -43 -183 -323 -475
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 941,223 935,561 905,504 912,519 895,920
- Nguyên giá 1,073,085 1,074,294 1,048,606 1,062,447 1,050,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -131,862 -138,733 -143,102 -149,928 -154,449
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 244,343 255,048 95,966
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 104,933 125,658 135,170 131,603 128,548
1. Chi phí trả trước dài hạn 775 7,817 1,053 916 1,070
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,445 19,683 39,515 39,639 39,984
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 101,712 98,158 94,603 91,048 87,493
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,117,046 10,362,951 11,501,572 11,987,005 12,279,569
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,575,761 3,204,137 4,332,021 4,408,365 4,669,550
I. Nợ ngắn hạn 951,382 2,569,918 3,891,706 4,352,292 4,632,661
1. Vay và nợ ngắn 266,500 0 0 0 30,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 189,957 273,212 172,752 195,531 206,150
4. Người mua trả tiền trước 137,415 1,964,815 3,523,785 3,960,344 4,179,960
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,754 37,249 4,968 3,508 2,023
6. Phải trả người lao động 0 0 0 9 925
7. Chi phí phải trả 179,970 133,460 23,138 28,800 25,074
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 147,711 152,934 160,510 154,862 160,210
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 624,378 634,219 440,315 56,073 36,889
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 14,583 13,967 11,496 12,997 13,000
4. Vay và nợ dài hạn 582,823 590,823 390,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 26,972 26,560 26,735 24,206 23,888
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,541,286 7,158,814 7,169,551 7,578,640 7,610,019
I. Vốn chủ sở hữu 7,541,286 7,158,814 7,169,551 7,578,640 7,610,019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,724,166 6,724,166 6,724,166 6,873,999 6,873,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,358 -1,358 -1,358 238,038 238,038
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 818,244 435,771 446,507 466,366 497,743
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 233 235 236 238 240
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,117,046 10,362,951 11,501,572 11,987,005 12,279,569