単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,806,081 7,572,643 7,775,984 8,758,025 9,915,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 208,124 346,687 881,429 567,403 756,128
1. Tiền 153,124 102,887 274,843 211,023 220,668
2. Các khoản tương đương tiền 55,000 243,800 606,586 356,380 535,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,125,129 808,101 218,809 1,101,083 1,452,473
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 382,625 517,585 635,247 675,591 664,925
1. Phải thu khách hàng 332,946 357,800 346,888 258,598 216,580
2. Trả trước cho người bán 30,083 139,767 278,507 399,235 406,121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,596 20,018 9,852 17,758 42,224
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6,012,179 5,819,081 5,938,657 6,285,356 6,879,166
1. Hàng tồn kho 6,012,179 5,819,081 5,938,657 6,285,356 6,879,166
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 78,024 81,189 101,842 128,592 163,138
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35,696 32,151 40,192 112,577 139,795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,769 17,773 30,490 2,610 7,334
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,559 31,264 31,160 13,406 16,009
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,349,722 1,341,469 1,341,062 1,604,926 1,585,741
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 296,884 295,345 293,529 298,204 290,019
1. Tài sản cố định hữu hình 296,884 295,345 293,529 296,959 287,153
- Nguyên giá 311,455 311,925 312,142 315,610 308,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,571 -16,581 -18,613 -18,651 -21,080
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 1,245 2,865
- Nguyên giá 0 0 0 1,288 3,048
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -43 -183
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 935,118 937,161 941,223 935,561 905,504
- Nguyên giá 1,053,794 1,062,449 1,073,085 1,074,294 1,048,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,677 -125,288 -131,862 -138,733 -143,102
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 244,343 255,048
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 117,720 108,614 104,933 125,658 135,170
1. Chi phí trả trước dài hạn 481 796 775 7,817 1,053
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,418 2,551 2,445 19,683 39,515
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 108,822 105,267 101,712 98,158 94,603
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,155,803 8,914,112 9,117,046 10,362,951 11,501,572
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,306,703 1,397,426 1,575,761 3,204,137 4,332,021
I. Nợ ngắn hạn 1,170,268 1,056,003 951,382 2,569,918 3,891,706
1. Vay và nợ ngắn 316,500 316,500 266,500 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 231,901 179,311 189,957 273,212 172,752
4. Người mua trả tiền trước 226,312 140,591 137,415 1,964,815 3,523,785
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,545 75,305 11,754 37,249 4,968
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 186,525 188,085 179,970 133,460 23,138
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 133,337 145,260 147,711 152,934 160,510
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136,435 341,423 624,378 634,219 440,315
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,048 16,415 14,583 13,967 11,496
4. Vay và nợ dài hạn 89,746 296,158 582,823 590,823 390,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,641 28,849 26,972 26,560 26,735
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,849,100 7,516,686 7,541,286 7,158,814 7,169,551
I. Vốn chủ sở hữu 7,849,100 7,516,686 7,541,286 7,158,814 7,169,551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,724,166 6,724,166 6,724,166 6,724,166 6,724,166
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,358 -1,358 -1,358 -1,358 -1,358
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,125,993 793,600 818,244 435,771 446,507
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 298 277 233 235 236
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,155,803 8,914,112 9,117,046 10,362,951 11,501,572