単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,611,346 1,272,918 1,487,702 1,498,504 1,241,221
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 826 687 642 800 1,932
1. Tiền 826 687 642 800 1,932
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 890,520 970,263 1,058,027 891,522 373,527
1. Phải thu khách hàng 880,059 969,087 1,052,392 885,279 372,123
2. Trả trước cho người bán 9,199 200 4,396 1,241 414
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,263 976 1,238 5,002 991
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 523,200 186,625 271,746 462,358 693,987
1. Hàng tồn kho 523,200 186,625 271,746 462,358 693,987
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 196,799 115,344 157,288 143,823 171,775
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108,948 94,941 87,817 82,580 111,415
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 20,402 66,155 61,243 7,024
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87,852 0 3,316 0 53,336
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,465,205 1,096,815 914,352 1,152,868 1,259,998
I. Các khoản phải thu dài hạn 140,994 153,517 176,556 191,158 202,255
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 140,994 153,517 176,556 191,158 202,255
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 990,897 810,570 609,874 783,262 674,119
1. Tài sản cố định hữu hình 954,033 808,260 607,704 781,230 670,909
- Nguyên giá 5,362,979 5,335,317 5,313,665 4,922,726 4,798,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,408,946 -4,527,058 -4,705,961 -4,141,495 -4,127,175
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,864 2,311 2,171 2,031 3,210
- Nguyên giá 115,470 119,757 119,757 3,381 4,731
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,606 -117,446 -117,587 -1,350 -1,521
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 299,577 118,365 105,962 151,145 276,780
1. Chi phí trả trước dài hạn 299,577 118,365 105,962 151,145 276,780
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,076,551 2,369,733 2,402,054 2,651,371 2,501,219
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,332,048 1,387,636 1,305,683 1,580,784 1,472,635
I. Nợ ngắn hạn 2,075,410 1,189,463 1,120,609 1,325,354 1,066,752
1. Vay và nợ ngắn 845,065 37,528 13,040 0 79,243
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 864,486 715,650 626,398 899,031 564,580
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 177,791 149,576 118,443 139,656 91,719
6. Phải trả người lao động 148,386 225,703 269,555 212,445 267,706
7. Chi phí phải trả 24 0 0 400 592
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,525 10,736 8,922 8,125 9,191
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 256,637 198,173 185,074 255,430 405,883
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 255,562 198,090 185,050 255,430 405,883
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,076 83 24 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 744,504 982,096 1,096,371 1,070,587 1,028,585
I. Vốn chủ sở hữu 744,504 982,096 1,096,371 1,070,587 1,028,585
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 428,468 428,468 428,468 428,468 428,468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 123,536 155,676 263,165 347,302 386,308
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 192,500 397,953 404,738 294,818 213,809
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,133 50,269 84,251 65,697 53,721
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,076,551 2,369,733 2,402,054 2,651,371 2,501,219