単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,698,161 10,388,800 7,868,389 9,465,414 8,538,981
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 8,698,161 10,388,800 7,868,389 9,465,414 8,538,981
Giá vốn hàng bán 8,275,157 9,732,343 7,235,958 8,983,945 8,175,297
Lợi nhuận gộp 423,004 656,457 632,431 481,469 363,684
Doanh thu hoạt động tài chính 4,147 4,561 5,004 5,708 6,112
Chi phí tài chính 87,770 26,929 20,533 20,010 30,392
Trong đó: Chi phí lãi vay 83,729 26,929 20,533 20,010 30,392
Chi phí bán hàng 6,040 6,936 6,960 5,721 4,047
Chi phí quản lý doanh nghiệp 199,141 225,136 244,683 325,071 231,970
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 134,200 402,017 365,260 136,376 103,387
Thu nhập khác 8,480 25,644 6,682 40,821 4,582
Chi phí khác 7,605 2,039 4,344 2,039 3,359
Lợi nhuận khác 874 23,605 2,339 38,783 1,224
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 135,074 425,622 367,599 175,159 104,611
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,475 85,721 74,471 35,414 21,464
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 28,475 85,721 74,471 35,414 21,464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 106,600 339,901 293,127 139,744 83,146
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 106,600 339,901 293,127 139,744 83,146
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)