単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,987,459 1,870,720 2,312,447 2,215,112 1,039,179
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,987,459 1,870,720 2,312,447 2,215,112 1,039,179
Giá vốn hàng bán 1,949,569 1,767,464 2,264,479 2,167,645 1,011,159
Lợi nhuận gộp 37,890 103,256 47,967 47,466 28,020
Doanh thu hoạt động tài chính 1,538 1,560 1,561 4,171 2,700
Chi phí tài chính 7,991 7,778 7,927 6,072 2,761
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,991 7,778 7,927 2,761
Chi phí bán hàng 809 1,197 818 1,075 650
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,122 21,607 33,302 37,280 32,301
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,495 74,234 7,482 7,211 -4,992
Thu nhập khác 2,604 522 5,779 7,217 539
Chi phí khác 1,729 68 0 1,871 785
Lợi nhuận khác 875 455 5,779 5,346 -246
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,620 74,688 13,260 12,556 -5,238
Chi phí thuế TNDN hiện hành -713 14,937 2,666 2,902 -873
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -713 14,937 2,666 2,902 -873
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,907 59,751 10,594 9,654 -4,365
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,907 59,751 10,594 9,654 -4,365
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)