|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,320,314
|
1,987,459
|
1,870,720
|
2,312,447
|
2,215,112
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,320,314
|
1,987,459
|
1,870,720
|
2,312,447
|
2,215,112
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,187,976
|
1,949,569
|
1,767,464
|
2,264,479
|
2,167,645
|
|
Lợi nhuận gộp
|
132,339
|
37,890
|
103,256
|
47,967
|
47,466
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,525
|
1,538
|
1,560
|
1,561
|
4,171
|
|
Chi phí tài chính
|
7,513
|
7,991
|
7,778
|
7,927
|
6,072
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,513
|
7,991
|
7,778
|
7,927
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,015
|
809
|
1,197
|
818
|
1,075
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
106,070
|
37,122
|
21,607
|
33,302
|
37,280
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,266
|
-6,495
|
74,234
|
7,482
|
7,211
|
|
Thu nhập khác
|
457
|
2,604
|
522
|
5,779
|
7,217
|
|
Chi phí khác
|
193
|
1,729
|
68
|
0
|
1,871
|
|
Lợi nhuận khác
|
264
|
875
|
455
|
5,779
|
5,346
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,531
|
-5,620
|
74,688
|
13,260
|
12,556
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,947
|
-713
|
14,937
|
2,666
|
2,902
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,947
|
-713
|
14,937
|
2,666
|
2,902
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,584
|
-4,907
|
59,751
|
10,594
|
9,654
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,584
|
-4,907
|
59,751
|
10,594
|
9,654
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|