単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,320,314 1,987,459 1,870,720 2,312,447 2,215,112
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,320,314 1,987,459 1,870,720 2,312,447 2,215,112
Giá vốn hàng bán 2,187,976 1,949,569 1,767,464 2,264,479 2,167,645
Lợi nhuận gộp 132,339 37,890 103,256 47,967 47,466
Doanh thu hoạt động tài chính 1,525 1,538 1,560 1,561 4,171
Chi phí tài chính 7,513 7,991 7,778 7,927 6,072
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,513 7,991 7,778 7,927
Chi phí bán hàng 1,015 809 1,197 818 1,075
Chi phí quản lý doanh nghiệp 106,070 37,122 21,607 33,302 37,280
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,266 -6,495 74,234 7,482 7,211
Thu nhập khác 457 2,604 522 5,779 7,217
Chi phí khác 193 1,729 68 0 1,871
Lợi nhuận khác 264 875 455 5,779 5,346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,531 -5,620 74,688 13,260 12,556
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,947 -713 14,937 2,666 2,902
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,947 -713 14,937 2,666 2,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,584 -4,907 59,751 10,594 9,654
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,584 -4,907 59,751 10,594 9,654
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)