単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,360,488 2,320,314 1,987,459 1,870,720 2,312,447
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,360,488 2,320,314 1,987,459 1,870,720 2,312,447
Giá vốn hàng bán 2,270,288 2,187,976 1,949,569 1,767,464 2,264,479
Lợi nhuận gộp 90,200 132,339 37,890 103,256 47,967
Doanh thu hoạt động tài chính 1,490 1,525 1,538 1,560 1,561
Chi phí tài chính 7,110 7,513 7,991 7,778 7,927
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,110 7,513 7,991 7,778 7,927
Chi phí bán hàng 1,027 1,015 809 1,197 818
Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,170 106,070 37,122 21,607 33,302
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,382 19,266 -6,495 74,234 7,482
Thu nhập khác 82 457 2,604 522 5,779
Chi phí khác 452 193 1,729 68 0
Lợi nhuận khác -370 264 875 455 5,779
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,012 19,531 -5,620 74,688 13,260
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,293 3,947 -713 14,937 2,666
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,293 3,947 -713 14,937 2,666
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,719 15,584 -4,907 59,751 10,594
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,719 15,584 -4,907 59,751 10,594
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)