単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,100,134 2,360,488 2,320,314 1,987,459 1,870,720
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,100,134 2,360,488 2,320,314 1,987,459 1,870,720
Giá vốn hàng bán 1,928,423 2,270,288 2,187,976 1,949,569 1,767,464
Lợi nhuận gộp 171,711 90,200 132,339 37,890 103,256
Doanh thu hoạt động tài chính 1,432 1,490 1,525 1,538 1,560
Chi phí tài chính 4,855 7,110 7,513 7,991 7,778
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,855 7,110 7,513 7,991 7,778
Chi phí bán hàng 1,691 1,027 1,015 809 1,197
Chi phí quản lý doanh nghiệp 157,867 67,170 106,070 37,122 21,607
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,730 16,382 19,266 -6,495 74,234
Thu nhập khác 950 82 457 2,604 522
Chi phí khác 1,134 452 193 1,729 68
Lợi nhuận khác -184 -370 264 875 455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,546 16,012 19,531 -5,620 74,688
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,853 3,293 3,947 -713 14,937
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,853 3,293 3,947 -713 14,937
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,693 12,719 15,584 -4,907 59,751
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,693 12,719 15,584 -4,907 59,751
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)