単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,531 -5,620 74,688 13,260 12,556
2. Điều chỉnh cho các khoản 340,172 105,332 -266,639 639,343 203,525
- Khấu hao TSCĐ 96,045 65,960 11,025 67,244 67,340
- Các khoản dự phòng 235,627 36,297 -283,265 571,464 134,295
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 987 -4,917 -2,177 -7,293 -4,182
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,513 7,991 7,778 7,927 6,072
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 359,703 99,712 -191,951 652,603 216,082
- Tăng, giảm các khoản phải thu 187,394 -70,510 -350,484 -565,162 9,136
- Tăng, giảm hàng tồn kho -454,911 -3,765 -6,925 43,612 220,228
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 391,877 -21,918 674,174 85,868 -127,913
- Tăng giảm chi phí trả trước -196,746 57,364 -32,198 -72,224 -17,622
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,513 -7,991 -7,778 -7,927 -6,072
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,000 -3,874 0 -16,713 -2,150
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 311 702 213 192 447
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,844 -19,577 -26,626 -19,234 -10,606
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 259,271 30,142 58,425 101,015 281,531
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -255,783 -52,579 -39,361 -655 -11,347
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -315 2,642 -700 5,731 139
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 60 52 70 1,561 4,171
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -256,038 -49,884 -39,992 6,638 -7,037
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,000 35,500 7,500 0 6,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,614 -15,817 -24,873 -105,664 -181,004
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -42,039 -198 -376 -89 -29,755
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,653 19,485 -17,749 -105,753 -204,759
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -420 -256 684 1,900 69,735
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,924 1,504 1,248 1,932 3,832
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,504 1,248 1,932 3,832 73,566