|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,546
|
16,012
|
19,531
|
-5,620
|
74,688
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-626,668
|
54,140
|
340,172
|
105,332
|
-266,639
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
61,876
|
37,184
|
96,045
|
65,960
|
11,025
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-691,177
|
11,341
|
235,627
|
36,297
|
-283,265
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,221
|
-1,495
|
987
|
-4,917
|
-2,177
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,855
|
7,110
|
7,513
|
7,991
|
7,778
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-618,122
|
70,151
|
359,703
|
99,712
|
-191,951
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
439,795
|
-325,165
|
187,394
|
-70,510
|
-350,484
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
342,372
|
232,652
|
-454,911
|
-3,765
|
-6,925
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
144,398
|
-118,426
|
391,877
|
-21,918
|
674,174
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-126,607
|
17,109
|
-196,746
|
57,364
|
-32,198
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,855
|
-7,110
|
-7,513
|
-7,991
|
-7,778
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16,500
|
-6,483
|
-2,000
|
-3,874
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,648
|
889
|
311
|
702
|
213
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-32,288
|
-30,210
|
-18,844
|
-19,577
|
-26,626
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
131,843
|
-166,592
|
259,271
|
30,142
|
58,425
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-85,235
|
-21,219
|
-255,783
|
-52,579
|
-39,361
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-315
|
2,642
|
-700
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42
|
41
|
60
|
52
|
70
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-85,192
|
-21,178
|
-256,038
|
-49,884
|
-39,992
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
221,414
|
46,000
|
35,500
|
7,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-75,380
|
-32,414
|
-7,614
|
-15,817
|
-24,873
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-281
|
-107
|
-42,039
|
-198
|
-376
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-75,661
|
188,893
|
-3,653
|
19,485
|
-17,749
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29,010
|
1,124
|
-420
|
-256
|
684
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29,811
|
800
|
1,924
|
1,504
|
1,248
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
800
|
1,924
|
1,504
|
1,248
|
1,932
|