単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,822,587 1,499,068 1,241,221 1,737,066 1,467,717
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,504 1,248 1,932 3,832 73,566
1. Tiền 1,504 1,248 1,932 3,832 3,566
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,020,801 725,502 373,527 886,758 876,071
1. Phải thu khách hàng 1,018,908 721,855 372,123 885,394 874,111
2. Trả trước cho người bán 737 1,301 414 381 677
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,155 2,345 991 983 1,284
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 684,617 687,062 693,987 736,308 428,855
1. Hàng tồn kho 684,617 687,062 693,987 736,308 428,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 115,666 85,257 171,775 110,169 89,224
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103,007 72,816 111,415 74,202 60,718
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 7,024 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,659 12,441 53,336 35,967 28,506
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,301,106 1,229,739 1,259,998 1,207,745 1,327,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 199,280 200,765 202,255 209,087 210,637
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 199,280 200,765 202,255 209,087 210,637
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 711,692 661,762 674,119 654,237 596,507
1. Tài sản cố định hữu hình 709,731 659,836 670,909 649,952 592,476
- Nguyên giá 4,950,669 4,849,157 4,798,083 4,667,388 4,675,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,240,938 -4,189,321 -4,127,175 -4,017,436 -4,082,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,961 1,926 3,210 4,285 4,031
- Nguyên giá 3,381 3,381 4,731 6,061 6,061
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,420 -1,455 -1,521 -1,776 -2,030
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 310,355 283,181 276,780 241,798 417,352
1. Chi phí trả trước dài hạn 310,355 283,181 276,780 241,798 417,352
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,123,693 2,728,807 2,501,219 2,944,811 2,794,972
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,149,952 1,759,974 1,472,635 1,906,030 1,829,285
I. Nợ ngắn hạn 1,732,432 1,332,094 1,066,752 1,526,568 1,624,827
1. Vay và nợ ngắn 65,296 74,619 79,243 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 763,807 450,074 564,580 506,272 370,536
4. Người mua trả tiền trước 0 3 0 0 5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 103,984 93,255 91,719 132,207 147,696
6. Phải trả người lao động 130,607 157,858 267,706 151,231 220,487
7. Chi phí phải trả 313,805 182,556 592 120,623 93,699
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,387 10,419 9,191 10,092 9,936
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 246,968 283,265 0 571,464 705,759
II. Nợ dài hạn 417,520 427,880 405,883 379,462 204,458
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 417,520 427,880 405,883 379,462 204,458
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 973,741 968,834 1,028,585 1,038,782 965,687
I. Vốn chủ sở hữu 973,741 968,834 1,028,585 1,038,782 965,687
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 428,468 428,468 428,468 428,468 428,468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 386,308 386,308 386,308 386,308 386,308
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 158,965 154,058 213,809 224,006 150,911
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 99,578 80,044 53,721 34,679 76,709
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,123,693 2,728,807 2,501,219 2,944,811 2,794,972