|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,342
|
23,616
|
23,616
|
12,582
|
1,864
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11,768
|
-14,455
|
2,274
|
562
|
6,162
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-11,347
|
52
|
2,297
|
2,289
|
1,902
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
526
|
|
220
|
3,980
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
-221
|
-775
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-422
|
-15,033
|
-28
|
-4,222
|
-2,252
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
5
|
2,496
|
3,306
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,573
|
9,160
|
25,889
|
13,144
|
8,026
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-68,599
|
-136,712
|
-40,469
|
-170,452
|
310,227
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10,014
|
-44,218
|
33,271
|
-7,487
|
25,113
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
723
|
23,452
|
-25,542
|
30,460
|
-11,230
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-132
|
-2,000
|
111
|
376
|
16
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
63,725
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-5
|
-2,431
|
-3,177
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-296
|
-2,175
|
-191
|
-1,141
|
-59
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-144
|
-37
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,008
|
-152,637
|
-6,972
|
-137,531
|
328,916
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-18,095
|
-11,422
|
-530
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
1,900
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-40,000
|
-3,510
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
35,000
|
|
20,000
|
21,510
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-376,935
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
4,800
|
|
31,647
|
8,046
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,722
|
15,033
|
28
|
3,619
|
473
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,722
|
36,738
|
-11,394
|
16,636
|
-350,416
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
90
|
108,250
|
99,970
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
494
|
450
|
37,810
|
69,295
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-294
|
-340
|
-310
|
-53,005
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16,500
|
|
-80
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,410
|
108,450
|
100,000
|
37,500
|
16,290
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,320
|
-7,449
|
81,634
|
-83,395
|
-5,211
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,776
|
16,096
|
8,647
|
90,281
|
6,886
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,096
|
8,647
|
90,281
|
6,886
|
1,675
|