単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,026 355,403 450,794 70,746 44,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,647 90,281 6,886 1,675 2,134
1. Tiền 8,647 90,281 6,886 1,675 2,134
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 36 36 36 36 36
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -36 -36 -36 -36 -36
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 183,739 227,828 378,571 55,396 16,855
1. Phải thu khách hàng 28,780 109,781 61,017 50,548 18,340
2. Trả trước cho người bán 154,812 117,931 325 5,286 3,904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 147 117 317,449 1,694 1,556
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -220 -4,132 -6,945
IV. Tổng hàng tồn kho 69,042 35,771 43,179 12,922 23,237
1. Hàng tồn kho 69,042 35,771 43,179 12,922 23,237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 598 1,523 2,158 752 2,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 135 56 2 0 1,230
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 463 1,466 2,156 752 947
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 0 0 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30,250 45,742 27,678 399,512 412,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,782 19,659 13,229 8,180 6,277
1. Tài sản cố định hữu hình 1,542 12,010 8,198 5,254 4,429
- Nguyên giá 1,594 12,767 9,598 7,198 7,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -52 -757 -1,400 -1,944 -2,769
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,240 7,649 5,031 2,926 1,848
- Nguyên giá 9,240 9,240 7,700 6,160 6,160
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,591 -2,669 -3,234 -4,312
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 380,531 405,958
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 351,099 382,468
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 29,500 29,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -68 -6,010
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,028 1,996 1,547 1,354 48
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,028 1,996 1,547 1,354 48
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 292,275 401,146 478,472 470,258 457,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,708 8,679 74,026 65,643 67,434
I. Nợ ngắn hạn 6,708 8,504 74,026 65,643 67,434
1. Vay và nợ ngắn 200 310 37,810 54,100 50,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,079 3,972 32,958 8,864 12,012
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 2,048
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,015 1,215 395 1,443 902
6. Phải trả người lao động 687 1,766 1,563 328 298
7. Chi phí phải trả 0 380 65 194 1,037
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 155 290 664 670 733
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 526 526 526 0 0
II. Nợ dài hạn 0 175 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 175 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 285,567 392,467 404,445 404,615 389,654
I. Vốn chủ sở hữu 285,567 392,467 404,445 404,615 389,654
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 198,000 297,000 297,000 297,000 297,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,956 18,919 18,919 18,919 18,919
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 196 196 196 196 196
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,839 64,831 77,102 78,426 63,925
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45 45 45 45 45
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,576 11,521 11,229 10,074 9,614
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 292,275 401,146 478,472 470,258 457,088