単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 76,613 53,791 43,867 47,065 44,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,482 1,230 1,696 2,535 2,134
1. Tiền 3,482 1,230 1,696 2,535 2,134
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 36 36 36 36 36
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -36 -36 -36 -36 -36
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,398 42,020 29,697 20,289 16,855
1. Phải thu khách hàng 50,548 35,226 29,924 19,094 18,340
2. Trả trước cho người bán 5,286 3,904 3,945 3,945 3,904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,564 2,889 1,731 1,383 1,556
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -6,903 -4,132 -6,945
IV. Tổng hàng tồn kho 12,981 9,775 11,690 23,203 23,237
1. Hàng tồn kho 12,981 9,775 11,690 23,203 23,237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 752 767 784 1,038 2,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 123 1,230
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 752 764 784 914 947
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3 0 0 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 400,605 414,010 422,691 420,665 412,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,190 7,724 7,228 6,753 6,277
1. Tài sản cố định hữu hình 5,264 5,068 4,841 4,635 4,429
- Nguyên giá 7,157 7,157 7,198 7,198 7,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,894 -2,090 -2,357 -2,563 -2,769
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,926 2,656 2,387 2,117 1,848
- Nguyên giá 6,160 6,160 6,160 6,160 6,160
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,234 -3,504 -3,773 -4,043 -4,312
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 381,599 395,488 404,697 412,217 405,958
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 351,099 365,988 375,388 385,359 382,468
3. Đầu tư dài hạn khác 30,500 29,500 29,500 29,500 29,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -191 -2,642 -6,010
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,354 1,335 1,315 1,297 48
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,354 1,335 1,315 1,297 48
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 477,219 467,801 466,558 467,730 457,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,980 58,130 65,681 67,062 67,434
I. Nợ ngắn hạn 55,033 58,130 65,681 67,062 67,434
1. Vay và nợ ngắn 20,000 20,000 43,739 2,860 50,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,878 1,864 17,554 14,675 12,012
4. Người mua trả tiền trước 0 53 1,348 2,048 2,048
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,047 1,299 933 1,037 902
6. Phải trả người lao động 328 336 515 680 298
7. Chi phí phải trả 175 175 854 55 1,037
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,560 34,358 692 45,662 733
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,947 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,947 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 409,238 409,671 400,877 400,669 389,654
I. Vốn chủ sở hữu 409,238 409,671 400,877 400,669 389,654
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 296,600 297,000 297,000 297,000 297,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,919 18,919 18,919 18,919 18,919
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 196 196 196 196 196
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,072 83,551 74,766 74,637 63,925
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45 45 45 45 45
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,451 10,006 9,996 9,917 9,614
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 477,219 467,801 466,558 467,730 457,088