単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,093 1,063 1,978 5,582 7,934
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 17,093 1,063 1,978 5,582 7,934
Giá vốn hàng bán 15,098 792 1,126 5,089 7,100
Lợi nhuận gộp 1,995 270 853 493 834
Doanh thu hoạt động tài chính 0 353 93 9 12
Chi phí tài chính 1,359 925 209 490 551
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,359 925 -2,995 199 301
Chi phí bán hàng 0 266 726 196 266
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,171 446 3,736 668 3,089
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,261 -1,334 -7,571 -852 -3,619
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 18 568 486 412 574
Lợi nhuận khác -18 -568 -486 -412 -574
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -725 -320 -3,846 0 -561
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,279 -1,902 -8,058 -1,264 -4,193
Chi phí thuế TNDN hiện hành 79 -128 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 79 -128 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,358 -1,902 -7,929 -1,264 -4,193
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -35 -54 -94 -43 -41
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,323 -1,848 -7,835 -1,221 -4,152
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)