単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,286 17,093 1,063 1,978 5,582
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 27,286 17,093 1,063 1,978 5,582
Giá vốn hàng bán 25,460 15,098 792 1,126 5,089
Lợi nhuận gộp 1,827 1,995 270 853 493
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 353 93 9
Chi phí tài chính 1,733 1,359 925 209 490
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,733 1,359 925 -2,995 199
Chi phí bán hàng 0 0 266 726 196
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,149 1,171 446 3,736 668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,701 -1,261 -1,334 -7,571 -852
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 18 568 486 412
Lợi nhuận khác 0 -18 -568 -486 -412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -646 -725 -320 -3,846 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,702 -1,279 -1,902 -8,058 -1,264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 170 79 -128 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 170 79 -128 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,872 -1,358 -1,902 -7,929 -1,264
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -46 -35 -54 -94 -43
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,826 -1,323 -1,848 -7,835 -1,221
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)