|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,569
|
27,286
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
53,569
|
27,286
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
|
Giá vốn hàng bán
|
45,538
|
25,460
|
15,098
|
792
|
1,126
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,031
|
1,827
|
1,995
|
270
|
853
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
326
|
0
|
0
|
353
|
93
|
|
Chi phí tài chính
|
2,764
|
1,733
|
1,359
|
925
|
209
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
178
|
1,733
|
1,359
|
925
|
-2,995
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
266
|
726
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,178
|
1,149
|
1,171
|
446
|
3,736
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,368
|
-1,701
|
-1,261
|
-1,334
|
-7,571
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
103
|
0
|
18
|
568
|
486
|
|
Lợi nhuận khác
|
-103
|
0
|
-18
|
-568
|
-486
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,046
|
-646
|
-725
|
-320
|
-3,846
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,264
|
-1,702
|
-1,279
|
-1,902
|
-8,058
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
278
|
170
|
79
|
|
-128
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
278
|
170
|
79
|
|
-128
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,986
|
-1,872
|
-1,358
|
-1,902
|
-7,929
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17
|
-46
|
-35
|
-54
|
-94
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,969
|
-1,826
|
-1,323
|
-1,848
|
-7,835
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|