|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
5,582
|
7,934
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
17,093
|
1,063
|
1,978
|
5,582
|
7,934
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,098
|
792
|
1,126
|
5,089
|
7,100
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,995
|
270
|
853
|
493
|
834
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
353
|
93
|
9
|
12
|
|
Chi phí tài chính
|
1,359
|
925
|
209
|
490
|
551
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,359
|
925
|
-2,995
|
199
|
301
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
266
|
726
|
196
|
266
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,171
|
446
|
3,736
|
668
|
3,089
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,261
|
-1,334
|
-7,571
|
-852
|
-3,619
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
18
|
568
|
486
|
412
|
574
|
|
Lợi nhuận khác
|
-18
|
-568
|
-486
|
-412
|
-574
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-725
|
-320
|
-3,846
|
0
|
-561
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,279
|
-1,902
|
-8,058
|
-1,264
|
-4,193
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
79
|
|
-128
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
79
|
|
-128
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,358
|
-1,902
|
-7,929
|
-1,264
|
-4,193
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-35
|
-54
|
-94
|
-43
|
-41
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,323
|
-1,848
|
-7,835
|
-1,221
|
-4,152
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|