単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 160,561 183,073 192,053 198,999 181,573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,782 3,601 1,125 274 300
1. Tiền 1,155 3,601 498 274 300
2. Các khoản tương đương tiền 627 0 627 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,527 1,900 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,597 16,254 13,124 9,001 17,583
1. Phải thu khách hàng 35,641 37,211 33,932 29,806 36,074
2. Trả trước cho người bán 1,234 1,092 1,015 1,001 2,816
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,198 3,027 3,428 4,338 4,846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,476 -25,077 -25,251 -26,144 -26,153
IV. Tổng hàng tồn kho 137,492 153,784 172,238 185,010 158,576
1. Hàng tồn kho 141,388 157,680 177,325 195,025 173,561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,896 -3,896 -5,087 -10,015 -14,985
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,690 6,907 3,666 4,714 5,115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,393 5,451 2,184 1,150 2,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 297 1,456 1,481 3,564 2,845
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,034 47,031 38,307 29,754 23,545
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51,004 44,019 36,056 28,817 22,427
1. Tài sản cố định hữu hình 51,004 44,019 36,056 28,817 22,427
- Nguyên giá 322,068 323,267 323,312 322,998 321,816
- Giá trị hao mòn lũy kế -271,065 -279,248 -287,256 -294,181 -299,389
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,030 3,013 2,251 937 1,118
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,030 3,013 2,251 937 1,118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214,595 230,104 230,360 228,753 205,118
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 290,005 313,245 323,914 345,856 351,979
I. Nợ ngắn hạn 279,186 297,245 307,914 345,856 351,979
1. Vay và nợ ngắn 116,780 115,604 117,908 137,686 145,445
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 63,310 71,909 65,764 86,111 77,208
4. Người mua trả tiền trước 53,296 61,623 64,401 63,141 71,398
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,320 1,507 2,406 2,070 2,120
6. Phải trả người lao động 2,133 2,292 2,441 1,384 1,965
7. Chi phí phải trả 40,687 43,241 51,140 52,319 53,277
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 661 1,068 3,854 3,145 566
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,818 16,000 16,000 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,818 16,000 16,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -75,410 -83,140 -93,554 -117,103 -146,861
I. Vốn chủ sở hữu -75,410 -83,140 -93,554 -117,103 -146,861
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,479 90,479 90,479 90,479 90,479
2. Thặng dư vốn cổ phần 830 830 830 830 830
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -18 -18 -18 -18 -18
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -166,700 -174,430 -184,844 -208,393 -238,151
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214,595 230,104 230,360 228,753 205,118