単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,529 188,197 141,665 128,505 118,921
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 136,529 188,197 141,665 128,505 118,921
Giá vốn hàng bán 155,081 173,838 129,216 126,500 130,830
Lợi nhuận gộp -18,552 14,359 12,449 2,005 -11,908
Doanh thu hoạt động tài chính 1,341 106 209 83 1
Chi phí tài chính 6,420 6,019 10,664 5,095 3,693
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,028 2,363 7,466 104 50
Chi phí bán hàng 5,006 5,307 4,960 5,655 4,472
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,594 9,841 6,641 7,534 5,515
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -37,231 -6,701 -9,608 -16,196 -25,588
Thu nhập khác 3 0 0 1,346 2,387
Chi phí khác 619 1,029 807 8,698 6,557
Lợi nhuận khác -617 -1,029 -806 -7,352 -4,170
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -37,847 -7,730 -10,414 -23,548 -29,758
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -37,847 -7,730 -10,414 -23,548 -29,758
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -37,847 -7,730 -10,414 -23,548
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0