|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,637,467
|
7,065,130
|
7,101,241
|
7,838,140
|
9,449,734
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
200,057
|
627,012
|
592,137
|
439,332
|
426,189
|
|
1. Tiền
|
197,212
|
621,825
|
571,879
|
251,855
|
411,610
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,845
|
5,187
|
20,258
|
187,477
|
14,579
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
577,083
|
504,883
|
489,883
|
1,370,891
|
1,845,220
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
583,718
|
566,027
|
424,295
|
402,126
|
706,755
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
319,929
|
251,010
|
222,496
|
197,354
|
269,379
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
180,498
|
235,352
|
140,400
|
104,799
|
171,541
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
83,291
|
79,664
|
61,399
|
99,973
|
265,835
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,203,443
|
5,207,103
|
5,494,431
|
5,516,782
|
6,358,115
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,203,443
|
5,215,915
|
5,499,998
|
5,516,782
|
6,358,115
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-8,812
|
-5,567
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73,166
|
160,105
|
100,494
|
109,010
|
113,456
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20,679
|
78,742
|
31,292
|
41,677
|
35,581
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42,711
|
60,950
|
44,683
|
46,975
|
59,214
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,095
|
4,516
|
4,568
|
4,214
|
3,850
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,681
|
15,897
|
19,951
|
16,144
|
14,810
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,225,087
|
5,908,974
|
5,910,464
|
6,283,416
|
6,527,001
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,137
|
23,416
|
36,858
|
38,827
|
27,790
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
16,137
|
23,416
|
36,858
|
38,827
|
27,790
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,581,981
|
4,301,765
|
5,148,429
|
4,789,772
|
4,362,085
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,176,383
|
3,883,671
|
4,533,771
|
4,318,221
|
4,049,022
|
|
- Nguyên giá
|
6,322,167
|
6,385,373
|
7,453,231
|
7,815,849
|
8,190,267
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,145,784
|
-2,501,702
|
-2,919,460
|
-3,497,628
|
-4,141,244
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
405,598
|
418,094
|
614,658
|
471,551
|
313,062
|
|
- Nguyên giá
|
576,317
|
551,930
|
763,724
|
664,005
|
435,981
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170,719
|
-133,836
|
-149,066
|
-192,454
|
-122,918
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
109,002
|
101,708
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
109,002
|
109,502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-7,794
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
105,317
|
114,326
|
119,561
|
116,130
|
133,605
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
105,317
|
114,326
|
109,561
|
106,130
|
123,605
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
53,724
|
71,803
|
129,922
|
146,209
|
151,785
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
53,724
|
71,803
|
129,922
|
123,779
|
122,676
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
22,430
|
29,109
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,862,554
|
12,974,104
|
13,011,704
|
14,121,556
|
15,976,735
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,176,631
|
8,332,876
|
8,345,469
|
7,355,476
|
7,907,672
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,171,699
|
7,213,029
|
7,141,605
|
6,420,694
|
6,646,289
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,599,459
|
3,704,610
|
4,840,721
|
4,928,462
|
4,770,218
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,392,463
|
2,129,218
|
795,601
|
762,647
|
872,127
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
587,893
|
887,481
|
221,365
|
207,418
|
354,729
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
79,595
|
45,386
|
32,466
|
100,251
|
111,548
|
|
6. Phải trả người lao động
|
108,528
|
64,870
|
76,319
|
86,273
|
129,328
|
|
7. Chi phí phải trả
|
76,535
|
64,514
|
104,359
|
53,127
|
38,493
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
237,509
|
221,417
|
1,037,388
|
268,999
|
197,287
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,004,932
|
1,119,848
|
1,203,864
|
934,782
|
1,261,383
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
317,697
|
233,599
|
177,449
|
170,485
|
154,942
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
687,235
|
886,249
|
1,026,415
|
764,297
|
1,106,441
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,685,923
|
4,641,228
|
4,666,235
|
6,766,080
|
8,069,062
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,685,923
|
4,641,228
|
4,666,235
|
6,766,080
|
8,069,062
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,152,394
|
2,420,019
|
2,420,019
|
3,346,691
|
3,848,667
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
418,433
|
418,433
|
418,433
|
821,521
|
821,521
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,519,656
|
1,794,677
|
1,799,871
|
1,824,879
|
1,888,124
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
595,440
|
8,099
|
27,912
|
771,988
|
1,509,701
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
89,716
|
95,533
|
33,387
|
13,516
|
172,559
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
1,050
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,862,554
|
12,974,104
|
13,011,704
|
14,121,556
|
15,976,735
|