|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,380,536
|
9,226,686
|
9,449,734
|
8,261,724
|
10,046,959
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
363,518
|
613,053
|
426,189
|
394,003
|
742,658
|
|
1. Tiền
|
359,353
|
599,269
|
411,610
|
185,490
|
646,171
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,166
|
13,784
|
14,579
|
208,513
|
96,487
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,681,023
|
1,885,910
|
1,845,220
|
1,869,282
|
2,017,944
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
535,861
|
1,037,033
|
706,755
|
754,082
|
922,267
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
213,620
|
194,636
|
269,379
|
267,400
|
374,752
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
173,292
|
545,889
|
171,541
|
233,011
|
294,637
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
148,948
|
296,508
|
265,835
|
253,671
|
256,583
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,705
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,683,789
|
5,586,895
|
6,358,115
|
3,379,132
|
4,332,738
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,683,789
|
5,586,895
|
6,358,115
|
3,379,132
|
4,332,738
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
116,345
|
103,796
|
113,456
|
1,865,224
|
2,031,351
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,304
|
36,250
|
35,581
|
32,222
|
31,498
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,717
|
46,525
|
59,214
|
66,043
|
73,419
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,214
|
3,832
|
3,850
|
4,517
|
4,788
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
33,110
|
17,189
|
14,810
|
1,762,442
|
1,921,646
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,193,901
|
6,335,180
|
6,527,001
|
7,437,635
|
7,687,390
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40,161
|
37,040
|
27,790
|
33,790
|
33,790
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40,161
|
37,040
|
27,790
|
33,790
|
33,790
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,564,708
|
4,441,743
|
4,362,085
|
5,369,886
|
5,553,774
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,153,622
|
4,018,630
|
4,049,022
|
5,040,604
|
4,812,516
|
|
- Nguyên giá
|
7,960,433
|
7,916,350
|
8,190,267
|
9,342,192
|
9,268,958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,806,811
|
-3,897,720
|
-4,141,244
|
-4,301,589
|
-4,456,442
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
411,086
|
423,113
|
313,062
|
329,282
|
741,258
|
|
- Nguyên giá
|
604,333
|
636,611
|
435,981
|
468,346
|
904,724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193,247
|
-213,498
|
-122,918
|
-139,064
|
-163,466
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105,626
|
103,667
|
101,708
|
99,766
|
97,823
|
|
- Nguyên giá
|
109,502
|
109,502
|
109,502
|
109,502
|
109,502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,876
|
-5,835
|
-7,794
|
-9,736
|
-11,678
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
113,539
|
113,539
|
133,605
|
133,605
|
134,997
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103,539
|
103,539
|
123,605
|
123,605
|
124,997
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
152,106
|
148,237
|
151,785
|
948,256
|
156,584
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
130,207
|
126,339
|
122,676
|
98,861
|
130,564
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
21,899
|
21,899
|
29,109
|
29,109
|
26,020
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
820,286
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14,574,436
|
15,561,866
|
15,976,735
|
15,699,359
|
17,734,348
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,996,910
|
7,641,385
|
7,907,672
|
7,256,258
|
9,213,108
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,088,960
|
6,460,726
|
6,646,289
|
5,782,378
|
7,434,384
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,193,025
|
4,788,257
|
4,770,218
|
4,071,047
|
5,609,854
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
946,564
|
668,206
|
872,127
|
778,845
|
863,317
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
257,797
|
272,465
|
354,729
|
410,547
|
425,523
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
76,703
|
98,103
|
111,548
|
43,762
|
59,233
|
|
6. Phải trả người lao động
|
114,382
|
125,619
|
129,328
|
101,022
|
130,425
|
|
7. Chi phí phải trả
|
45,935
|
52,581
|
38,493
|
42,847
|
44,850
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
274,870
|
280,413
|
197,287
|
218,922
|
100,771
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
907,950
|
1,180,658
|
1,261,383
|
1,473,880
|
1,778,724
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
161,324
|
158,409
|
154,942
|
151,280
|
53,569
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
746,626
|
1,022,249
|
1,106,441
|
1,322,600
|
1,631,306
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,577,526
|
7,920,482
|
8,069,062
|
8,443,101
|
8,521,241
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,577,526
|
7,920,482
|
8,069,062
|
8,443,101
|
8,521,241
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,346,691
|
3,848,667
|
3,848,667
|
3,848,667
|
4,310,465
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
821,521
|
821,521
|
821,521
|
821,521
|
821,521
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,888,124
|
1,888,124
|
1,888,124
|
1,888,124
|
2,722,142
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,520,140
|
1,361,120
|
1,509,701
|
1,883,740
|
666,063
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
177,261
|
175,082
|
172,559
|
115,385
|
200,410
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14,574,436
|
15,561,866
|
15,976,735
|
15,699,359
|
17,734,348
|