|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,987,199
|
5,021,582
|
3,896,089
|
4,307,716
|
4,434,228
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
167,103
|
180,337
|
167,044
|
183,538
|
181,389
|
|
Doanh thu thuần
|
3,820,096
|
4,841,246
|
3,729,046
|
4,124,178
|
4,252,838
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,995,032
|
4,189,080
|
3,276,895
|
3,433,197
|
3,599,459
|
|
Lợi nhuận gộp
|
825,064
|
652,166
|
452,150
|
690,981
|
653,380
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,075
|
17,024
|
21,499
|
15,982
|
30,171
|
|
Chi phí tài chính
|
65,781
|
62,629
|
63,490
|
61,781
|
85,372
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65,178
|
62,476
|
63,406
|
61,662
|
85,272
|
|
Chi phí bán hàng
|
128,271
|
127,799
|
125,793
|
135,797
|
148,521
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
117,003
|
116,824
|
106,668
|
114,234
|
133,628
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
532,492
|
361,938
|
179,765
|
395,151
|
317,422
|
|
Thu nhập khác
|
5,199
|
4,054
|
7,458
|
7,117
|
8,660
|
|
Chi phí khác
|
828
|
433
|
2,452
|
399
|
1,520
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,371
|
3,621
|
5,007
|
6,718
|
7,141
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,591
|
|
2,066
|
0
|
1,391
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
536,863
|
365,559
|
184,771
|
401,870
|
324,563
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,361
|
22,604
|
43,401
|
27,831
|
32,354
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
531
|
|
-7,210
|
0
|
3,089
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,891
|
22,604
|
36,191
|
27,831
|
35,443
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
506,971
|
342,956
|
148,581
|
374,038
|
289,120
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
506,971
|
342,956
|
148,581
|
374,038
|
289,120
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|