単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,987,199 5,021,582 3,896,089 4,307,716 4,434,228
Các khoản giảm trừ doanh thu 167,103 180,337 167,044 183,538 181,389
Doanh thu thuần 3,820,096 4,841,246 3,729,046 4,124,178 4,252,838
Giá vốn hàng bán 2,995,032 4,189,080 3,276,895 3,433,197 3,599,459
Lợi nhuận gộp 825,064 652,166 452,150 690,981 653,380
Doanh thu hoạt động tài chính 21,075 17,024 21,499 15,982 30,171
Chi phí tài chính 65,781 62,629 63,490 61,781 85,372
Trong đó: Chi phí lãi vay 65,178 62,476 63,406 61,662 85,272
Chi phí bán hàng 128,271 127,799 125,793 135,797 148,521
Chi phí quản lý doanh nghiệp 117,003 116,824 106,668 114,234 133,628
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 532,492 361,938 179,765 395,151 317,422
Thu nhập khác 5,199 4,054 7,458 7,117 8,660
Chi phí khác 828 433 2,452 399 1,520
Lợi nhuận khác 4,371 3,621 5,007 6,718 7,141
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,591 2,066 0 1,391
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 536,863 365,559 184,771 401,870 324,563
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,361 22,604 43,401 27,831 32,354
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 531 -7,210 0 3,089
Chi phí thuế TNDN 29,891 22,604 36,191 27,831 35,443
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 506,971 342,956 148,581 374,038 289,120
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 506,971 342,956 148,581 374,038 289,120
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)