|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
536,863
|
365,559
|
184,771
|
401,870
|
324,563
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
207,585
|
201,663
|
207,383
|
225,136
|
240,519
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
163,519
|
163,499
|
164,935
|
179,008
|
182,853
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
3,705
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2
|
0
|
-27
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21,111
|
-24,312
|
-20,931
|
-15,533
|
-31,311
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65,178
|
62,476
|
63,406
|
61,662
|
85,272
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
744,447
|
567,223
|
392,154
|
627,006
|
565,082
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
36,249
|
-532,749
|
335,922
|
-54,584
|
-209,331
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-76,115
|
96,894
|
-771,220
|
432,384
|
-1,057,632
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24,170
|
-448,098
|
169,062
|
-38,664
|
-103,256
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-9,287
|
2,923
|
4,331
|
4,800
|
-30,980
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-71,467
|
-72,193
|
-63,204
|
-68,969
|
-83,792
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,202
|
-7,756
|
-2,797
|
-100,396
|
-6,879
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
160,000
|
183,906
|
|
0
|
88,000
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,000
|
-2,179
|
-2,522
|
-57,174
|
-2,975
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
802,796
|
-212,030
|
61,726
|
744,403
|
-841,763
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-168,084
|
-316,388
|
-342,392
|
-279,863
|
-442,011
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
245
|
-18,250
|
498
|
77
|
1,363
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-300,744
|
-130,847
|
40,690
|
-24,063
|
-134,729
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-74,040
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
59,950
|
-17,475
|
0
|
-1,391
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,591
|
2,591
|
-2,591
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,452
|
31,286
|
6,500
|
10,272
|
35,132
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-457,539
|
-445,699
|
-314,770
|
-293,577
|
-541,637
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
502,025
|
|
0
|
461,798
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,194,592
|
3,868,744
|
3,889,477
|
2,826,785
|
5,207,760
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,712,922
|
-2,927,621
|
-3,805,598
|
-3,289,817
|
-3,332,734
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-33,862
|
-33,910
|
-17,727
|
-19,981
|
-27,512
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-501,975
|
|
0
|
-577,258
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-552,192
|
907,263
|
66,153
|
-483,012
|
1,732,053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-206,936
|
249,534
|
-186,891
|
-32,186
|
348,654
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
570,452
|
363,518
|
613,053
|
426,189
|
394,003
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
0
|
27
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
363,518
|
613,053
|
426,189
|
394,003
|
742,658
|